tremendous
/tri'mendəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lớn, to lớn, khổng lồ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có quy mô, mức độ, số lượng hoặc cường độ rất lớn, vượt xa mức bình thường.
- Xuất sắc, tuyệt vời, phi thường: (Thông tục) Dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi về một điều gì đó rất tốt hoặc ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Mô tả quy mô/cường độ lớn:
- The earthquake caused tremendous damage to the city. (Trận động đất gây ra thiệt hại khổng lồ cho thành phố.)
- There was a tremendous explosion that shook the entire building. (Có một vụ nổ dữ dội làm rung chuyển cả tòa nhà.)
- She felt a tremendous pressure to succeed. (Cô ấy cảm thấy một áp lực ghê gớm để thành công.)
Thể hiện sự khen ngợi:
- The concert was absolutely tremendous! (Buổi hòa nhạc thực sự tuyệt vời!)
- He has made tremendous progress in learning Vietnamese. (Anh ấy đã có sự tiến bộ phi thường trong việc học tiếng Việt.)
- We received tremendous support from the community. (Chúng tôi nhận được sự ủng hộ to lớn từ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A tremendous amount of...": Một lượng cực kỳ lớn...
- The project requires a tremendous amount of time and effort. (Dự án đòi hỏi một lượng thời gian và công sức cực kỳ lớn.)
"To be tremendous at (doing) something": Rất giỏi, xuất sắc trong việc gì đó.
- She is tremendous at solving complex problems. (Cô ấy rất xuất sắc trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tremendously (trạng từ): Một cách to lớn, cực kỳ, vô cùng.
- I am tremendously grateful for your help. (Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Enormous, huge, colossal: To lớn, khổng lồ (nhấn mạnh kích thước, quy mô).
- Great, fantastic, marvelous: Tuyệt vời, phi thường (nhấn mạnh chất lượng, sự ngưỡng mộ).
- Intense, extreme: Mãnh liệt, cực độ (nhấn mạnh cường độ).
Từ trái nghĩa
- Tiny, minute: Nhỏ bé, tí hon.
- Poor, terrible: Tệ, kém.
- Insignificant: Không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
A tremendous success: Một thành công vang dội/to lớn.
- The product launch was a tremendous success. (Việc ra mắt sản phẩm là một thành công vang dội.)
Tremendous effort: Nỗ lực phi thường/to lớn.
- It took tremendous effort to complete the marathon. (Cần một nỗ lực phi thường để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
tính từ
- ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội
- a tremendous shockmột chấn động khủng khiếp
- a tremendous stormmột cơn bão dữ dội
- (thông tục) to lớn; kỳ lạ
- a tremendous successmột thắng lợi to lớn
- to take tremendous trouble to...vất vả hết sức để..., chạy ngược chạy xuôi để...