triable

/'traiəbl/
Học thuật
Thân thiện
triable

A new law is triable in the local court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Pháp ) Có thể xét xử, có thể đưa ra xử lý: Dùng để mô tả một vụ án, tội phạm hoặc vấn đề pháp đã đủ điều kiện hoặc đủ tư cách để được đưa ra xét xử trước tòa án.
    • Có thể thử nghiệm, có thể kiểm chứng: Chỉ một ý tưởng, phương pháp hoặc giả thuyết có thể được kiểm tra, thử nghiệm trong thực tế để xác minh tính đúng đắn hoặc hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh pháp :

    • The judge ruled that the case was triable and set a date for the hearing. (Thẩm phán phán quyết rằng vụ án có thể xét xử ấn định ngày xét xử.)
    • Not all offenses are immediately triable in a higher court. (Không phải tất cả các hành vi phạm tội đều ngay lập tức có thể đưa ra xử lýtòa án cấp cao hơn.)
  • Trong ngữ cảnh thử nghiệm/kiểm chứng:

    • His theory is triable through a series of simple experiments. (Lý thuyết của anh ấy có thể kiểm chứng thông qua một loạt thí nghiệm đơn giản.)
    • We need a triable solution before implementing it on a large scale. (Chúng ta cần một giải pháp có thể thử nghiệm được trước khi triển khai trên quy mô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triable issue": Vấn đề có thể xét xử. Thuật ngữ pháp chỉ một vấn đề thực tế hoặc pháp tòa án thẩm quyền giải quyết.

    • Whether the contract was breached is a triable issue for the jury. (Việc hợp đồng bị vi phạm hay không một vấn đề có thể xét xử dành cho bồi thẩm đoàn.)
  • "Triable either way" (Anh): (Tội) có thể xét xử theo một trong hai cách. Thuật ngữ pháp Anh chỉ một số tội có thể được xét xử bởi Tòa án Sơ thẩm (Magistrates' Court) hoặc Tòa án Vương miện (Crown Court).

    • Theft is often a triable either way offense. (Tội trộm cắp thường một tội có thể xét xử theo một trong hai cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Try (v): Thử; Xét xử. động từ gốc.

    • to try a new method (thử một phương pháp mới)
    • to try a case (xét xử một vụ án)
  • Trial (n): Sự thử nghiệm; Phiên tòa.

    • clinical trial (thử nghiệm lâm sàng)
    • a fair trial (một phiên tòa công bằng)
Từ đồng nghĩa
  • (Pháp ) Prosecutable: Có thể truy tố.
  • Testable: Có thể kiểm tra, có thể thử nghiệm.
  • Verifiable: Có thể xác minh, có thể kiểm chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'triable')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'triable')

triable

A new law is triable in the local court.

tính từ
  1. có thể thử, làm thử được
  2. (pháp ) có thể xử, có thể xét xử được

Từ chứa "triable"