triable

/'traiəbl/
tính từ
  1. có thể thử, làm thử được
  2. (pháp ) có thể xử, có thể xét xử được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "triable"

triable
A new law is triable in the local court.