tribal

/'traibəl/
Học thuật
Thân thiện
tribal

A museum exhibit displays traditional tribal masks and textiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bộ lạc: Mô tả những liên quan đến, đặc trưng cho, hoặc là một phần của một bộ lạc.
    • Mang tính bộ lạc: Chỉ cách suy nghĩ, hành xử hoặc tổ chức theo lối chia thành các nhóm chặt chẽ, trung thành với nhóm mình, đôi khi dẫn đến xung đột với các nhóm khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of tribal masks from Africa. (Bảo tàng một bộ sưu tập mặt nạ bộ lạc từ châu Phi.)
    • They follow ancient tribal traditions. (Họ tuân theo những truyền thống bộ lạc cổ xưa.)
    • The conflict has its roots in tribal loyalties. (Xung đột nguồn gốc từ lòng trung thành mang tính bộ lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tribal identity": bản sắc bộ lạc, ý thức thuộc về một bộ lạc cụ thể.

    • Language is a key part of their tribal identity. (Ngôn ngữ một phần quan trọng trong bản sắc bộ lạc của họ.)
  • "Tribal knowledge": kiến thức nội bộ, thường chỉ thông tin, quy trình hoặc kiến thức được truyền miệng hiểu biết trong một nhóm người cụ thể (như một phòng ban công ty), tương tự cách một bộ lạc truyền lại kiến thức.

    • The project stalled because it relied on tribal knowledge that was never documented. (Dự án bị đình trệ dựa vào kiến thức nội bộ chưa bao giờ được ghi chép lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribe (n): bộ lạc, tộc người.

    • Several tribes live in this region. (Nhiều bộ lạc sốngkhu vực này.)
  • Tribalism (n): chủ nghĩa bộ lạc; tư tưởng trung thành ủng hộ cực đoan cho nhóm mình, thường dẫn đến xung đột với các nhóm khác.

    • Political tribalism is preventing compromise. (Chủ nghĩa bộ lạc trong chính trị đang ngăn cản sự thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Clannish: tính chất thị tộc, bè phái (nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ có thể bài xích người ngoài).
  • Indigenous: bản địa, thổ dân (có thể liên quan nhưng không đồng nghĩa; "indigenous" rộng hơn, chỉ người bản địa nói chung, có thể bao gồm nhiều bộ lạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tribal" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "tribal".)

tribal

A museum exhibit displays traditional tribal masks and textiles.

tính từ
  1. (thuộc) bộ lạc
  2. thành bộ lạc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tribal"