trial lawyer
Định nghĩa
Danh từ: Luật sư tranh tụng, luật sư xét xử.
- Luật sư tranh tụng: "trial lawyer" chỉ một luật sư chuyên về việc bảo vệ thân chủ trước tòa án, tham gia vào các phiên tòa xét xử (trial) thay vì làm các công việc pháp lý văn phòng như soạn thảo hợp đồng hay tư vấn.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư tranh tụng đã trình bày một vụ án mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn.)
- (Cô ấy quyết định trở thành luật sư tranh tụng vì thích tranh luận tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trial lawyer" có thể được dùng để phân biệt với "corporate lawyer" (luật sư doanh nghiệp) hoặc "transactional lawyer" (luật sư giao dịch), những người không thường xuyên ra tòa.
- Trong bối cảnh hình sự, "trial lawyer" thường là luật sư bào chữa (defense attorney) hoặc công tố viên (prosecutor).
Biến thể và từ gần giống
- Trial (n): phiên tòa, sự xét xử.
- The trial lasted three weeks. (Phiên tòa kéo dài ba tuần.)
- Lawyer (n): luật sư (nói chung).
- He hired a lawyer to handle the case. (Anh ấy đã thuê một luật sư để xử lý vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Litigator: luật sư tranh tụng (thường dùng trong bối cảnh dân sự).
- Courtroom lawyer: luật sư phòng xử án (cách nói không chính thức).
- Defense attorney: luật sư bào chữa (nếu chuyên về bảo vệ bị cáo).
Thành ngữ liên quan
- "A trial lawyer's dream": giấc mơ của luật sư tranh tụng (ám chỉ một vụ án lý tưởng, dễ thắng).
- This case is a trial lawyer's dream because the evidence is overwhelming. (Vụ án này là giấc mơ của luật sư tranh tụng vì bằng chứng quá thuyết phục.)
