trickle
/'trikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dòng chảy nhỏ, tia nhỏ: Một lượng chất lỏng rất nhỏ chảy ra một cách chậm rãi, từng giọt hoặc thành một dòng mỏng.
- Số lượng nhỏ, ít ỏi: Một lượng người, vật, hoặc thông tin xuất hiện hoặc di chuyển một cách chậm chạp và rải rác.
Động từ:
- Chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ: (Chất lỏng) di chuyển chậm rãi, từng giọt một hoặc thành một dòng mỏng, yếu.
- Lộ ra từ từ, đến rải rác: (Thông tin, người, vật) xuất hiện hoặc di chuyển một cách chậm chạp, không liên tục và với số lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A trickle of water ran down the wall. (Một dòng nước nhỏ chảy xuống bức tường.)
- Only a trickle of customers came into the shop on the rainy day. (Chỉ một vài khách hàng lẻ tẻ vào cửa hàng vào ngày mưa.)
Động từ:
- Tears began to trickle down her cheeks. (Những giọt nước mắt bắt đầu lăn dài trên má cô ấy.)
- News about the event trickled out over several days. (Tin tức về sự kiện rò rỉ ra ngoài trong vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trickle in/out": đến/đi một cách rải rác, từng người một, từ từ.
- The audience began to trickle into the theater. (Khán giả bắt đầu lần lượt kéo vào nhà hát.)
- Investors started to trickle out of the risky market. (Các nhà đầu tư bắt đầu rút dần khỏi thị trường đầy rủi ro.)
"at a trickle": với tốc độ chậm và số lượng nhỏ.
- Supplies are arriving at a trickle. (Hàng tiếp tế đang được chuyển đến rất chậm và ít ỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trickle-down (adj): (thuộc về kinh tế) thuyết "thấm xuống", chỉ chính sách kinh tế cho rằng lợi ích dành cho người giàu sẽ dần lan tỏa đến tầng lớp nghèo hơn.
- trickle-down economics (kinh tế học thấm xuống)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dribble (dòng nhỏ), seepage (sự rỉ ra), small stream (dòng suối nhỏ).
- Động từ: Dribble (chảy nhỏ giọt), drip (nhỏ giọt), seep (rỉ ra, thấm qua), ooze (rỉ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trickle away: Biến mất dần dần, giảm dần đến hết.
- His enthusiasm trickled away as the project dragged on. (Nhiệt huyết của anh ấy dần cạn kiệt khi dự án kéo dài lê thê.)
Trickle through: (Thông tin) lan truyền chậm rãi và đến được với mọi người.
- The news of the manager's resignation finally trickled through to all staff. (Tin tức về việc giám đốc từ chức cuối cùng cũng lan đến toàn bộ nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
- A trickle becomes a stream, then a river: Tích tiểu thành đại. (Nghĩa đen: Một dòng nhỏ trở thành suối, rồi thành sông.)
- He saved a little money every month. A trickle becomes a stream, then a river, and now he has enough for a house. (Anh ấy tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Tích tiểu thành đại, và giờ anh ấy đã có đủ tiền mua nhà.)
danh từ
- tia nhỏ, dòng nhỏ (nước)
- a trickle of blooddòng máu nhỏ
- to set the tap at a trickletricklemở vòi nước cho chảy nhỏ giọt
- trickle of salessự bán nhỏ giọt
ngoại động từ
- làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ
- to trickle ink into a fountain-pencho mực chảy nhỏ giọt vào bút máy
nội động từ
- chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...)
- dần dần lộ ra (tin tức)
- the information trickled outtin đã lộ dần ra