trogne

Học thuật
Thân thiện
trogne

Un homme a une trogne rouge après avoir bu un verre de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mặt đỏ bừng: Chỉ khuôn mặt màu đỏ, thường do cảm xúc mạnh, sức khỏe hoặc uống rượu.
    • Mặt (cách nói thân mật, thường có ý hơi châm biếm hoặc miêu tả): Một cách gọi thân mật, suồng sã về khuôn mặt, thường dùng để chỉ một khuôn mặt đặc điểm nổi bật (như đỏ, tròn, biểu cảm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une bonne trogne rouge après sa promenade au froid. (Anh ấy có một khuôn mặt đỏ hồng hào sau khi đi dạo trong trời lạnh.)
    • Arrête de faire cette trogne ! (Đừng làm bộ mặt đó nữa!) - Chỉ một biểu cảm khuôn mặt cụ thể.
    • La vieille dame avait une trogne sympathique. ( cụ có một khuôn mặt dễ mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la trogne": làm bộ mặt, nhăn nhó, cáu kỉnh.

    • Ne fais pas la trogne, ce n'est pas grave. (Đừng nhăn nhó làm bộ mặt đó, nghiêm trọng đâu.)
  • "Une trogne d'ivrogne": mặt đỏ bừng của người say rượu (cụm từ cố định, rất phổ biến).

    • On le reconnaît de loin avec sa trogne d'ivrogne. (Người ta nhận ra anh ta từ xa với cái mặt đỏ bừng của kẻ say rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trognette (danh từ giống cái, ít dùng hơn): Dạng giảm nhẹ của "trogne", có thể chỉ khuôn mặt nhỏ hoặc nói với ý trìu mến hơn.
  • Frime (danh từ giống cái, tiếng lóng): Mặt, bộ mặt (từ lóng, mang sắc thái tương tự nhưng thô hơn).
  • Boule (danh từ giống cái, tiếng lóng): Đầu, mặt (tiếng lóng, thường chỉ khuôn mặt tròn).
Từ đồng nghĩa
  • Visage: khuôn mặt (từ trang trọng trung lập hơn).
  • Figure: khuôn mặt, vẻ mặt (trung lập).
  • Faciès: bộ mặt, diện mạo (thường mang ý nghĩa đặc trưng, có thể dùng trong y học).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une trogne à calottes: Có một khuôn mặt trông như đáng bị tát (thành ngữ , rất hình tượng).
  • Une bonne trogne: Một khuôn mặt phúc hậu, dễ mến (thường chỉ người có mặt tròn, hồng hào).
trogne

Un homme a une trogne rouge après avoir bu un verre de vin.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) mặt đỏ bừng
    • Trogne d'ivrogne
      mặt đỏ bừng của người say rượu