triopidae
Định nghĩa
Triopidae là một danh từ (số nhiều) trong phân loại sinh học, chỉ một họ động vật thuộc bộ Notostraca (bộ Chân mang không vỏ), bao gồm các loài tôm nòng nọc (tadpole shrimp). Đây là nhóm động vật giáp xác cổ đại, có hình dáng giống nòng nọc, thường sống trong các vũng nước tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Triopidae được biết đến với dòng dõi cổ xưa, có từ kỷ Trias.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Triopidae để hiểu về sự thích nghi tiến hóa ở động vật giáp xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại học: "Triopidae" thường được dùng trong văn bản khoa học để chỉ một đơn vị phân loại cấp họ, ví dụ: (Chi Triops thuộc họ Triopidae.)
- Sinh thái học: Nhóm này có khả năng sống sót qua hạn hán nhờ trứng ngủ đông, ví dụ: (Trứng của họ Triopidae có thể ngủ đông trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Triops (danh từ): chi điển hình trong họ Triopidae, thường gọi là tôm nòng nọc.
- Triops is a genus within the family Triopidae. (Triops là một chi trong họ Triopidae.)
- Notostraca (danh từ): bộ chứa họ Triopidae.
- Notostraca includes two families: Triopidae and Lepiduridae. (Bộ Notostraca bao gồm hai họ: Triopidae và Lepiduridae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ tôm nòng nọc: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Tadpole shrimp family: bản dịch tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Family Triopidae: họ Triopidae (cụm danh từ chính xác trong phân loại học).
- The family Triopidae is characterized by a shield-shaped carapace. (Họ Triopidae có đặc điểm là mai hình khiên.)
- Triopidae species: các loài trong họ Triopidae.
- Several Triopidae species are found in temporary ponds. (Một số loài trong họ Triopidae được tìm thấy ở các ao hồ tạm thời.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Triopidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.