trisomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể tam nhiễm: "trisomy" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bất thường về nhiễm sắc thể, trong đó một tế bào có thêm một nhiễm sắc thể so với số lượng bình thường (thường là 3 nhiễm sắc thể thay vì 2). Đây là dạng lệch bội phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trisomy 21, also known as Down syndrome, is caused by an extra copy of chromosome 21. (Thể tam nhiễm 21, còn gọi là hội chứng Down, được gây ra bởi một bản sao thừa của nhiễm sắc thể 21.)
- The study focused on the genetic effects of trisomy in human cells. (Nghiên cứu tập trung vào các tác động di truyền của thể tam nhiễm trong tế bào người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have trisomy": mắc thể tam nhiễm.
- The fetus was diagnosed with trisomy 18, a condition with severe developmental issues. (Thai nhi được chẩn đoán mắc thể tam nhiễm 18, một tình trạng có các vấn đề phát triển nghiêm trọng.)
"trisomy screening": sàng lọc thể tam nhiễm.
- Prenatal trisomy screening helps detect chromosomal abnormalities early. (Sàng lọc thể tam nhiễm trước sinh giúp phát hiện sớm các bất thường nhiễm sắc thể.)
Biến thể và từ gần giống
Trisomic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thể tam nhiễm.
- Trisomic cells show an extra chromosome in their karyotype. (Các tế bào tam nhiễm thể hiện một nhiễm sắc thể thừa trong kiểu nhân của chúng.)
Trisomy 21, Trisomy 18, Trisomy 13: các dạng thể tam nhiễm cụ thể (lần lượt gây hội chứng Down, Edwards và Patau).
Từ đồng nghĩa
- Chromosomal trisomy: thể tam nhiễm nhiễm sắc thể.
- Trisomic condition: tình trạng tam nhiễm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "trisomy" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "trisomy" là thuật ngữ y học chính xác, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trisomy"
