tiresome

/'taiəsəm/
Học thuật
Thân thiện
tiresome

The long meeting was a tiresome affair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây mệt mỏi, mệt nhọc: Chỉ điều đó đòi hỏi nhiều công sức hoặc sự kiên nhẫn, khiến người ta cảm thấy mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
    • Nhàm chán, tẻ nhạt, khó chịu: Chỉ điều đó thiếu sự thú vị, lặp đi lặp lại hoặc phiền toái, khiến người ta cảm thấy chán ngán hoặc bực bội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Filling out all these forms is a tiresome task. (Việc điền tất cả các mẫu đơn này một nhiệm vụ mệt mỏi.)
    • He has a tiresome habit of interrupting people. (Anh ta thói quen khó chịu ngắt lời người khác.)
    • The journey became tiresome after many hours on the road. (Chuyến đi trở nên mệt mỏi sau nhiều giờ trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something tiresome": thấy điều đó mệt mỏi/chán ngán.
    • I find his constant complaints very tiresome. (Tôi thấy những lời phàn nàn liên tục của anh ta rất chán ngán.)
  • "a tiresome business/affair": một việc làm/chuyện phiền toái, mệt mỏi.
    • Negotiating the contract was a tiresome business. (Việc đàm phán hợp đồng một chuyện mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiresomely (trạng từ): một cách mệt mỏi, một cách chán ngắt.
    • The meeting dragged on tiresomely. (Cuộc họp kéo dài một cách mệt mỏi.)
  • Tiresomeness (danh từ): sự mệt mỏi, sự chán ngán.
    • The tiresomeness of the routine made her want to quit. (Sự nhàm chán của công việc thường ngày khiến ấy muốn nghỉ việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Tedious: dài dòng, chán ngắt.
  • Wearisome: làm mệt mỏi, chán người.
  • Irksome: khó chịu, phiền toái.
  • Monotonous: đơn điệu, buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
  • Interesting: thú vị.
  • Engaging: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Stimulating: kích thích, thú vị.
  • Refreshing: làm tươi mới, sảng khoái.
Thành ngữ liên quan
  • A tiresome drag: Một gánh nặng mệt mỏi/chán ngắt.
    • Daily commuting in heavy traffic is a tiresome drag. (Việc đi lại hàng ngày trong giao thông đông đúc một gánh nặng mệt mỏi.)
tiresome

The long meeting was a tiresome affair.

tính từ
  1. mệt nhọc, làm mệt
    • a tiresome job
      một công việc mệt nhọc
  2. chán, làm chán, khó chịu
    • a tiresome lecture
      một buổi thuyết trình chán ngắt

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tiresome"