trochée

Học thuật
Thân thiện
trochée

Un enfant ramasse un trochée de feuilles mortes dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Thơ ca, Sử học):

    • Trosê: Một đơn vị nhịp điệu (foot) trong thơ cổ điển, đặc biệtthơ Hy Lạp La , bao gồm một âm tiết dài (hoặc trọng âm) theo sau bởi một âm tiết ngắn (hoặc không trọng âm).
  2. Danh từ giống cái (Thực vật học):

    • Cụm tược: Một chồi hoặc cành non mọc lên từ gốc hoặc rễ của một cây đã bị đốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le trochée est un pied fréquent dans la poésie antique. (Trosê là một nhịp thơ phổ biến trong thơ ca cổ đại.)
    • Le premier pied de ce vers est un trochée. (Nhịp đầu tiên của câu thơ nàymột trosê.)
  • Danh từ giống cái:

    • Après la coupe, de nombreuses trochées ont poussé à la base du chêne. (Sau khi bị đốn, nhiều cụm tược đã mọc lên từ gốc cây sồi.)
    • Le jardinier a enlevé les trochées pour favoriser la tige principale. (Người làm vườn đã loại bỏ các cụm tược để khuyến khích thân cây chính phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích thơ ca, trochée thường được đối lập với iambe (một nhịp gồm âm tiết ngắn theo sau bởi âm tiết dài).
    • Le rythme trochaïque crée un effet différent de l'iambe. (Nhịp điệu trosê tạo ra một hiệu ứng khác với nhịp iambe.)
Biến thể từ gần giống
  • Trochaïque (tính từ): thuộc về hoặc nhịp trosê.
    • Un mètre trochaïque. (Một thể thơ trosê.)
  • Iambe (danh từ giống đực): nhịp thơ ngược lại với trosê (ngắn - dài).
  • Rejeton (danh từ giống đực): chồi, mầm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế cho nghĩa thực vật học của trochée).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống đực (Thơ ca): Pied trochaïque (nhịp trosê).
  • Danh từ giống cái (Thực vật học): Rejet, drageon (chồi rễ, chồi gốc).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành. Nghĩa trong thơ ca (danh từ giống đực) là phổ biến quan trọng hơn trong văn học.
  • Cần phân biệt giống của từ khi sử dụng: un trochée (một trosê - thơ ca) une trochée (một cụm tược - thực vật học).
trochée

Un enfant ramasse un trochée de feuilles mortes dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (thơ ca, (sử học)) trosê (cụm hai âm tiết, một ngắn một dài)
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cụm tược (mọc lên từ gốc cây đốn)