torchée

Học thuật
Thân thiện
torchée

Une élève a terminé son dessin et elle est très torchée.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):
    • Được hoàn thành một cách vội vàng, cẩu thả: Dạng tính từ giống cái của "torché", dùng để miêu tả một công việc, tác phẩm hoặc hành động đã được làm xong một cách nhanh chóng, qua loa, không cẩn thận hoặc không sự đầu thích đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Cette rédaction est vraiment torchée. (Bài luận này thực sự được viết một cách cẩu thả.)
    • Une peinture torchée en quelques minutes. (Một bức tranh được vẽ qua loa trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une mine torchée": Có vẻ ngoài mệt mỏi, tiều tụy (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Après cette nuit blanche, elle a une mine torchée. (Sau đêm thức trắng đó, ấy trông thật tiều tụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Torché (tính từ giống đực): Được hoàn thành một cách vội vàng, cẩu thả.
    • Un travail torché. (Một công việc làm qua loa.)
  • Torcher (động từ): Làm qua loa, hoàn thành nhanh chóng cẩu thả; hoặc lau chùi (nghĩa cổ hơn).
    • Il a torché son devoir en cinq minutes. ( làm qua loa bài tập trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Bâclé(e): Làm vội vàng, cẩu thả.
  • Négligé(e): Làm một cách thiếu cẩn thận, bỏ bê.
  • Expédié(e): Giải quyết nhanh chóng, đôi khi theo nghĩa tiêu cựcqua loa.
Từ trái nghĩa
  • Soigné(e): Được làm cẩn thận, chu đáo.
  • Appliqué(e): Được thực hiện một cách tỉ mỉ, chăm chú.
  • Achévé(e): Được hoàn thành một cách hoàn chỉnh, tinh tế.
torchée

Une élève a terminé son dessin et elle est très torchée.

tính từ giống cái
  1. xem torché