triche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hành động gian lận, lừa dối: Hành động vi phạm quy tắc một cách có chủ ý để đạt được lợi thế hoặc thành công không chính đáng, thường trong một trò chơi, cuộc thi hoặc bài kiểm tra.
- (Thân mật) Mánh khóe, thủ đoạn: Một cách thức không trung thực hoặc lén lút được sử dụng để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a été surpris en train de faire une triche à l'examen. (Anh ta bị bắt quả tang đang gian lận trong kỳ thi.)
- Cette victoire est une triche ! (Chiến thắng này là một sự gian lận!)
- Il connaît toutes les triches pour gagner à ce jeu vidéo. (Cậu ấy biết tất cả các mánh khóe để thắng trò chơi điện tử này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être une triche": là một điều bất công, không công bằng.
- Ce système est une triche pour les petits commerçants. (Hệ thống này là một sự bất công đối với các tiểu thương.)
"sans triche": một cách trung thực, không gian lận.
- Jouons sans triche cette fois-ci. (Lần này chúng ta hãy chơi một cách trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Tricher (động từ): gian lận, lừa dối.
- Il est interdit de tricher. (Gian lận là bị cấm.)
Tricheur / Tricheuse (danh từ): kẻ gian lận.
- C'est une tricheuse, elle copie toujours sur ses voisins. (Cô ta là một kẻ gian lận, cô ta luôn chép bài của bạn ngồi bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Fraude (danh từ giống cái): sự gian lận, lừa đảo (thường ở quy mô lớn hoặc nghiêm trọng hơn).
- Supercherie (danh từ giống cái): sự lừa bịp, trò bịp bợm.
- Duperie (danh từ giống cái): sự lừa gạt, mánh khóe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'triche' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'tricher').
Thành ngữ liên quan
- "À la triche, on reconnaît le maître.": Qua mánh khóe, người ta nhận ra bậc thầy. (Ý nói những kẻ gian lận tinh vi thường rất giỏi trong việc đó).
- "Triche et passe ton chemin.": Gian lận rồi bỏ đi. (Chỉ thái độ gian lận một cách vô trách nhiệm).
danh từ giống cái
- (thân mật) ngón bài gian, ngón gian lận