trachée

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) khí quản
  2. (động vật học) ống khí
  3. (thực vật học) mạch ngăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trachée"

trachée
La trachée transporte l'air vers les poumons.