troche
/trouʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Troche: Một từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa tương đương với "troque" (sự trao đổi, sự đổi chác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce n'est pas un achat, c'est une simple troche. (Đây không phải là một giao dịch mua bán, mà chỉ đơn thuần là một sự trao đổi.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "troche" rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sử dụng từ "troque" hoặc các từ phổ biến hơn như "échange".
- Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc với dụng ý văn chương, cổ điển.
Biến thể và từ liên quan
- Troque (danh từ giống cái): Sự trao đổi, sự đổi chác. Đây là dạng từ phổ biến và thông dụng hơn của "troche".
- Ils ont fait une troque de timbres. (Họ đã thực hiện một cuộc trao đổi tem.)
- Troquer (động từ): Trao đổi, đổi chác.
- Il a troqué sa vieille voiture contre une moto. (Anh ấy đã đổi chiếc xe hơi cũ lấy một chiếc xe máy.)
Từ đồng nghĩa
- Échange (danh từ giống đực): Sự trao đổi. (Từ rất phổ biến và trung lập).
- Permutation (danh từ giống cái): Sự hoán đổi, sự đổi chỗ (thường mang tính chất tương đương và đồng thời).