torche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bó đuốc: Một vật dụng cầm tay dùng để chiếu sáng, thường được làm từ một bó que hoặc vải tẩm chất dễ cháy và được đốt ở một đầu.
- Cuộn, bó (vật liệu dạng sợi): Một khối hình trụ được cuộn chặt lại, thường dùng cho rơm, dây thép hoặc dây đồng.
- Gờ, đường viền (trong một số lĩnh vực kỹ thuật): Một phần nhô lên hoặc đường gân, ví dụ như trên đáy của một vật đúc.
Ví dụ sử dụng
- (Những người biểu tình giương cao những ngọn đuốc.)
- (Anh ấy đã mua một cái đèn pin cho chuyến đi bộ đường dài.)
- (Người nông dân đã chuẩn bị một cuộn rơm để nhóm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parachute en torche": Dù (của máy bay) không mở được, bị xoắn lại thành một bó.
- L'avion s'est crashé après que le parachute soit resté en torche. (Máy bay đã đâm sau khi chiếc dù vẫn ở trạng thái không xòe/ bó lại.)
Biến thể và từ liên quan
- Torche électrique (cụm danh từ): Đèn pin (thiết bị chiếu sáng cầm tay chạy bằng pin).
- N'oublie pas ta torche électrique pour la cave. (Đừng quên đèn pin của con khi xuống hầm.)
- Torcher (động từ): Lau chùi thô qua, làm ẩu (nghĩa thông tục).
- Torchère (danh từ): Giá đỡ đuốc, chân đèn trang trí cao.
Từ đồng nghĩa
- Flambeau (danh từ): Ngọn đuốc, đèn chùm (trang trí).
- Lumignon (danh từ): Đuốc (cổ), ngọn nến tàn.
Thành ngữ liên quan
- Être une torche (thông tục): Là một người rất thông minh, sáng dạ.
- Cet élève est une vraie torche en mathématiques. (Học sinh đó đúng là một ngọn đuốc/ rất sáng dạ trong môn toán.)
- Passer au peigne fin / à la torche (quân sự): Khám xét kỹ lưỡng, lùng sục từng ngóc ngách.
- Les soldats ont passé le village à la torche. (Những người lính đã lùng sục ngôi làng.)
danh từ giống cái
- bó đuốc
- Cavaliers qui portaient des torcheslính kỵ mã mang đuốc
- cuộng rơm chèn, độn rơm
- cuộn dây (đồng, thép...)
- gờ đáy (gió, làn)
- parachute en torchedù (máy bay) không xòe rộng
- torche électriqueđèn pin