trolling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi câu kéo: Trong câu , "trolling" kỹ thuật thả dây câu mồi kéo lê sau thuyền đang di chuyển để thu hút .
    • Hành vi khiêu khích trực tuyến: Trong ngữ cảnh internet, "trolling" hành động cố tình đăng bài hoặc bình luận gây tranh cãi, khiêu khích hoặc chọc tức người khác nhằm mục đích giải trí hoặc phá rối.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "troll"):

    • Câu kéo: Hành động kéo dây câu mồi sau thuyền khi đang di chuyển.
    • Khiêu khích trực tuyến: Hành động cố tình gây rối hoặc chọc tức người khác trên các diễn đàn, mạng xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trolling is a popular fishing method in deep waters. (Câu kéo một phương pháp câu phổ biếnvùng nước sâu.)
    • The comment section was full of trolling, making it hard to have a serious discussion. (Phần bình luận đầy rẫy hành vi khiêu khích, khiến việc thảo luận nghiêm túc trở nên khó khăn.)
  • Động từ:

    • They were trolling for salmon off the coast. (Họ đang câu kéo hồi ngoài khơi bờ biển.)
    • He spends hours trolling on forums just to annoy people. (Anh ta dành hàng giờ để khiêu khích trên các diễn đàn chỉ để chọc tức người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trolling for compliments": hành động tìm kiếm lời khen một cách gián tiếp, thường bằng cách tự hạ thấp bản thân.

    • She said her essay was terrible, but it was just trolling for compliments. ( ấy nói bài luận của mình tệ, nhưng đó chỉ hành động tìm kiếm lời khen.)
  • "trolling the internet": lướt web một cách vô định hoặc tìm kiếm thông tin cụ thể.

    • He was trolling the internet for rare books. (Anh ấy đang lướt web để tìm sách hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Troll (danh từ): người thực hiện hành vi khiêu khích trực tuyến; cũng quái vật trong thần thoại Bắc Âu.

    • Don't feed the trolls (Đừng để ý đến những kẻ khiêu khích) – một câu nói phổ biến trên internet.
  • Troller (danh từ): người câu kéo hoặc người khiêu khích trực tuyến.

    • The troller caught a big fish. (Người câu kéo đã bắt được một con lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiêu khích: provoke, bait (trong ngữ cảnh trực tuyến).
  • Câu kéo: trawl (kỹ thuật câu tương tự, nhưng thường dùng lưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Troll out: đưa ra hoặc phát tán điều đó một cách khiêu khích.

    • He trolled out a controversial statement to get reactions. (Anh ta đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi để nhận phản ứng.)
  • Troll through: lục lọi, tìm kiếm kỹ lưỡng.

    • She trolled through old files to find the document. ( ấy lục lọi các tập tin để tìm tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't feed the trolls: đừng phản hồi hoặc chú ý đến những kẻ khiêu khích trực tuyến.

    • Just ignore the rude comments; don't feed the trolls. (Hãy bỏ qua các bình luận thô lỗ; đừng để ý đến những kẻ khiêu khích.)
  • Trolling for trouble: cố tình gây rối hoặc tìm kiếm vấn đề.

    • By posting that, he was clearly trolling for trouble. (Bằng cách đăng bài đó, anh ta rõ ràng đang cố tình gây rối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trolling
A fisherman is trolling for salmon in a deep blue lake.