tronche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Lâm nghiệp) Súc gỗ, khúc gỗ: Chỉ một đoạn thân cây đã được đốn hạ và cắt thành khúc.
- (Thông tục) Đầu (người): Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ cái đầu của một người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa lâm nghiệp:
- Ils ont empilé les tronches pour l'hiver. (Họ đã chất đống những súc gỗ cho mùa đông.)
- Cette tronche de chêne est très lourde. (Súc gỗ sồi này rất nặng.)
Nghĩa thông tục (đầu người):
- Il a une drôle de tronche ! (Hắn ta có một cái đầu/bộ mặt buồn cười thật!)
- Protège ta tronche avec ce casque. (Bảo vệ cái đầu của mày với cái mũ bảo hiểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se casser la tronche": Tự làm mình bị thương nặng, đặc biệt là ở đầu; hoặc làm việc gì đó rất vất vả.
- Il s'est cassé la tronche en tombant de vélo. (Anh ta bị thương nặng ở đầu khi ngã xe đạp.)
- Je me suis cassé la tronche pour finir ce rapport. (Tôi đã làm việc cật lực để hoàn thành báo cáo này.)
"Une bonne tronche": Một khuôn mặt dễ mến, hiền lành.
- Le nouveau voisin a vraiment une bonne tronche. (Người hàng xóm mới trông có bộ mặt hiền lành thật.)
Biến thể và từ gần giống
Tronçon (danh từ giống đực): Đoạn, khúc (của một vật dài như đường phố, ống nước, xương).
- Un tronçon de route est fermé. (Một đoạn đường bị đóng.)
Troncher (động từ, thông tục): Hiểu, nắm bắt (ý kiến, vấn đề).
- Tu tronches le problème ? (Mày có hiểu vấn đề không?)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "súc gỗ": Bûche (khúc củi, khúc gỗ), billot (khúc gỗ kê để chặt).
- Nghĩa "đầu" (thông tục): Tête (đầu), bouille (bộ mặt, cách nói thân mật), frimousse (khuôn mặt nhỏ nhắn, dễ thương).
Các cụm từ liên quan
- "Se prendre/prendre quelque chose dans la tronche": Bị đánh/bị cái gì đó trúng vào đầu; hoặc nhận một tin xấu bất ngờ.
- Il a pris une balle dans la tronche. (Hắn bị một viên đạn trúng vào đầu.)
- On a pris la nouvelle en pleine tronche. (Chúng tôi nhận tin đó một cách đau đớn/bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
"Tronche de cake" (rất thông tục): Đồ ngốc, kẻ khờ khạo.
- Arrête de faire ça, espèce de tronche de cake ! (Ngừng làm việc đó lại đi, đồ ngốc!)
"Se poiler la tronche": Cười phá lên, cười ngặt nghẽo.
- On s'est poilé la tronche en regardant cette comédie. (Chúng tôi cười phá lên khi xem vở hài kịch đó.)
danh từ giống cái
- (lâm nghiệp) súc gỗ
- Tronc de pin de 4msúc gỗ thông dài 4 mét
- (thông tục) đầu (người)