troupe

/tru:p/
Học thuật
Thân thiện

Từ "troupe" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (féminin), nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâynhững giải thích chi tiết cùng với ví dụ minh họa.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Đoàn, nhóm (nghệ sĩ, diễn viên):

    • "Troupe" thường được dùng để chỉ một nhóm nghệ sĩ hoặc diễn viên hoạt động cùng nhau. Ví dụ:
      • Troupe de théâtre: đoàn kịch.
        • Exemple: La troupe de théâtre a présenté une nouvelle pièce. (Đoàn kịch đã trình diễn một vở mới.)
      • Troupe de danse: nhóm múa.
        • Exemple: La troupe de danse a gagné plusieurs prix. (Nhóm múa đã giành được nhiều giải thưởng.)
  2. Đàn, bầy (động vật):

    • "Troupe" cũng có thể được dùng để chỉ một đàn động vật, thườngnhững con vật sống theo bầy đàn. Ví dụ:
      • Troupe de singes: đàn khỉ.
        • Exemple: Nous avons vu une troupe de singes dans la forêt. (Chúng tôi đã thấy một đàn khỉ trong rừng.)
  3. Đội quân, quân đội:

    • Trong ngữ cảnh quân sự, "troupe" có thể chỉ một đội quân hoặc lực lượng vũ trang. Ví dụ:
      • Masser des troupes: tập trung quân đội.
        • Exemple: Le général a ordonné de masser des troupes à la frontière. (Tướng đã ra lệnh tập trung quân đội ở biên giới.)
  4. Moral de la troupe: tinh thần của bộ đội.

    • Cụm từ này ám chỉ đến tinh thần hoặc tâm trạng của một nhóm quân nhân hoặc nghệ sĩ. Ví dụ:
      • Exemple: La morale de la troupe est très élevée avant le spectacle. (Tinh thần của đoàn nghệ sĩ rất cao trước buổi biểu diễn.)
Các biến thể từ gần giống
  • Troupeau: đàn (có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ về động vật nuôi, như đàn cừu, ).

    • Exemple: Un troupeau de moutons paît dans le champ. (Một đàn cừu đang gặm cỏ trong cánh đồng.)
  • Troupier: người lính.

    • Exemple: Les troupier sont prêts à défendre leur pays. (Các người lính sẵn sàng bảo vệ đất nước của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe: nhóm, có thể dùng thay cho "troupe" trong một số trường hợp, nhưng không chuyên biệt cho nghệ sĩ hay quân đội.
  • Compagnie: công ty, thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật (như compagnie de danse).
Cụm từ thành ngữ
  • En troupe: cả đàn, cả bọn.
    • Exemple: Les enfants sont partis en troupe pour jouer au parc. (Bọn trẻ đã ra ngoài cả bọn để chơicông viên.)
Kết luận

Từ "troupe" trong tiếng Pháp nhiều nghĩa cách sử dụng phong phú, bao gồm cả nhóm nghệ sĩ, đàn động vật đội quân.

danh từ giống cái
  1. đàn (thú)
    • Troupe de singes
      đàn khỉ
  2. gánh hát; đoàn
    • Troupe de chanteurs
      đoàn ca hát
  3. (quân sự) đội quân; quân đội, bộ đội
    • Masser des troupes
      tập trung quân đội
    • Moral de la troupe
      tinh thần của bộ đội
  4. (từ , nghĩa ) . bọn
    • troupe de voleurs
      ăn cắp
    • enfants de troupe
      xem enfant
    • en troupe
      cả đàn, cả bọn