truck

/trʌk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ô tải (lớn): Phương tiện vận tải đường bộ lớn, thùng hàng phía sau, dùng để chở hàng hóa số lượng lớn.
    • (Đường sắt) Toa sàn: Một loại toa xe lửa không thành che, sàn phẳng, dùng để chở hàng hóa hoặc thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le camion a livré les meubles. (Chiếc xe tải đã giao đồ đạc.)
    • Ils ont chargé le charbon sur le truck. (Họ đã chất than lên toa sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire un camion": Lái xe tải.

    • Son père conduit un camion pour une grande entreprise. (Bố của anh ấy lái xe tải cho một công ty lớn.)
  • "Camion benne": Xe tải thùng đổ (xe ben).

    • Un camion benne est nécessaire pour transporter le gravier. (Một chiếc xe bencần thiết để vận chuyển sỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Camionnette (n.f): Xe tải nhỏ, xe van.

    • La camionnette du boulanger livre le pain. (Chiếc xe tải nhỏ của người thợ làm bánh giao bánh mì.)
  • Poids lourd (n.m): Xe tải hạng nặng (thường dùng trong luật giao thông).

    • Les poids lourds sont interdits sur cette route le dimanche. (Xe tải hạng nặng bị cấm trên con đường này vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Poids lourd: Xe tải hạng nặng.
  • Semi-remorque: Xe đầu kéo, xe -moóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire du camionnage: Làm nghề lái xe tải, vận tải hàng hóa bằng xe tải.
    • Il fait du camionnage depuis vingt ans. (Ông ấy đã làm nghề lái xe tải được hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Mener un train de camionneur: Lái xe một cách mạnh bạo, hung hãn (như tài xế xe tải).
    • Fais attention, il mène un train de camionneur ! (Cẩn thận đấy, anh ta đang lái xe rất hung hãn!)
danh từ giống đực
  1. ô tải (lớn)
  2. (đường sắt) toa sàn