trac

Học thuật
Thân thiện
trac

Cette chanteuse a le trac avant de monter sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Sự sợ, mối sợ: Cảm giác lo lắng, hồi hộp, đặc biệttrước khi phải đối mặt với một tình huống căng thẳng như biểu diễn hoặc nói trước đám đông.
    • Sự sợ sệt trước đám đông: Một dạng lo âu cụ thể xảy ra khi phải xuất hiện hoặc hành động trước nhiều người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette institutrice a encore le trac. (Cô giáo này vẫn còn sợ sệt trước đám đông.)
    • Les comédiens ont souvent le trac avant de monter sur scène. (Các diễn viên thường cảm giác hồi hộp trước khi bước lên sân khấu.)
    • Il a réussi à surmonter son trac pour prononcer son discours. (Anh ấy đã thành công vượt qua nỗi sợ để phát biểu bài diễn văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le trac": Cảm thấy hồi hộp, run sợ.

    • Même après des années de métier, il a toujours le trac avant un concert. (Ngay cả sau nhiều năm trong nghề, anh ấy vẫn luôn hồi hộp trước một buổi hòa nhạc.)
  • "Donner le trac": Làm cho ai đó cảm thấy hồi hộp, sợ hãi.

    • Tous ces regards fixés sur moi, ça donne le trac ! (Tất cả những ánh mắt đó đổ dồn vào tôi, điều đó thật làm người ta sợ hãi!)
  • "Vaincre/combattre le trac": Chiến thắng/chống lại sự hồi hộp.

    • Respirez profondément pour combattre le trac. (Hãy hít thở sâu để chống lại cảm giác hồi hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracasser (động từ): Làm phiền, quấy rầy, gây lo lắng.

    • Ce problème me tracasse. (Vấn đề này làm tôi lo lắng.)
  • Tracasserie (danh từ giống cái): Điều phiền muộn, sự quấy rầy.

    • Il est fatigué de toutes ces tracasseries administratives. (Anh ấy mệt mỏi tất cả những phiền toái hành chính này.)
Từ đồng nghĩa
  • Peur (nữ): Nỗi sợ hãi (nói chung).
  • Appréhension (nữ): Sự e ngại, lo lắng.
  • Stress (nam, thông tục): Sự căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le trac comme un débutant": Hồi hộp như một người mới bắt đầu, đãkinh nghiệm.
    • Ce grand pianiste a le trac comme un débutant à chaque récital. (Nghệ sĩ dương cầm lớn này lại hồi hộp như một tay trong mỗi buổi độc tấu.)
trac

Cette chanteuse a le trac avant de monter sur scène.

danh từ giống đực (thân mật)
  1. sự sợ, mối sợ
  2. sự sợ sệt trước đám đông
    • Cette institutrice a encore le trac
      cô giáo này còn sợ sệt trước đám đông