truellée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bay (lượng chứa): Một lượng vật chất (thườngvữa, hồ, xi măng) một cái bay (dụng cụ xây dựng) có thể xúc mang được trong một lần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le maçon prépare une truellée de mortier pour sceller la brique. (Người thợ nề chuẩn bị một bay vữa để gắn viên gạch.)
    • Ajoute une truellée de sable dans le mélange. (Hãy thêm một bay cát vào hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une bonne truellée": Một lượng đầy, vun trên một cái bay.
    • Il a pris une bonne truellée de plâtre pour réparer le mur. (Anh ấy đã lấy một bay vữa thạch cao đầy để sửa bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Truelle (danh từ giống cái): Cái bay (dụng cụ).
    • Le peinture utilise une truelle pour lisser l'enduit. (Người thợ sơn dùng một cái bay để miết phẳng lớp trát.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelle (danh từ giống cái): Cái xẻng, muỗng (có thể dùng để chỉ một lượng tương tự, nhưng thườngdụng cụ khác).
  • Bouchée (danh từ giống cái): Miếng, một lượng nhỏ (dùng trong ẩm thực, tương tự về khái niệm "lượng chứa").
danh từ giống cái
  1. bay (lượng chứa)
    • Une truellée de mortier
      một bay vữa