trolley

/'trɔli/ Cách viết khác : (trolly) /'trɔli/
Học thuật
Thân thiện
trolley

Un trolley glisse le long des fils électriques au-dessus de la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cần vẹt (lấy điện cho xe điện, xe ô ): Một thiết bị hình cần hoặc thanh kim loại, thườngtrên cao, dùng để truyền điện từ dây dẫn cho các phương tiện như xe điện, xe buýt điện hoặc tàu điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trolley du tramway est parfois source d'étincelles. (Cần vẹt của xe điện đôi khinguồn phát ra tia lửa.)
    • Le chauffeur a ra remettre le trolley sur la ligne électrique. (Người lái xe phải ra ngoài để đặt lại cần vẹt lên đường dây điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perdre son trolley" (nghĩa bóng, thông tục): mất bình tĩnh, "mất nết".
    • Quand il a entendu la nouvelle, il a complètement perdu son trolley. (Khi nghe tin, anh ta hoàn toàn mất bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trolleybus (danh từ giống đực): Xe buýt chạy bằng điện, sử dụng cần vẹt để lấy điện từ dây dẫn trên cao.

    • Le trolleybus est un transport écologique en centre-ville. (Xe buýt điệnmột phương tiện giao thông thân thiện với môi trường trong trung tâm thành phố.)
  • Perche à trolley (cụm danh từ): Cần vẹt (cách gọi mô tả chi tiết hơn).

    • La perche à trolley doit être bien alignée avec le câble. (Cần vẹt phải được căn chỉnh thẳng hàng với dây cáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Perche de prise de courant: Cần lấy điện (cách gọi kỹ thuật).
  • Archet (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Cần vẹt, bộ phận tiếp điện hình cung.
Lưu ý
  • Từ "trolley" trong tiếng Pháp này rất cụ thể chuyên ngành, chủ yếu dùng trong lĩnh vực giao thông công cộng kỹ thuật điện. khác với từ "trolley" trong tiếng Anh (thường chỉ xe đẩy hàng).
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến chính xác nhất là "cần vẹt".
trolley

Un trolley glisse le long des fils électriques au-dessus de la rue.

danh từ giống đực
  1. cần vẹt (lấy điện cho xe điện, xe ô )