tryst
/traist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc hẹn bí mật: Một cuộc gặp gỡ được sắp xếp trước một cách kín đáo, thường giữa những người yêu nhau.
- Cuộc hẹn hò: Một cuộc hẹn, thường là với một người khác giới.
Động từ (ngoại động từ):
- Hẹn hò, hẹn gặp: Hành động sắp xếp hoặc tham gia vào một cuộc hẹn, đặc biệt là một cách bí mật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They arranged a midnight tryst in the old garden. (Họ sắp xếp một cuộc hẹn nửa đêm bí mật trong khu vườn cũ.)
- She was nervous about her first tryst with him. (Cô ấy lo lắng về cuộc hẹn hò đầu tiên với anh ta.)
Động từ:
- The lovers trysted under the moonlight. (Những người yêu nhau hẹn hò dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To keep a tryst": Giữ lời hẹn, đến đúng cuộc hẹn đã thỏa thuận.
- He promised to keep their tryst at the usual place. (Anh ấy hứa sẽ giữ lời hẹn với cô tại địa điểm quen thuộc.)
"A lover's tryst": Cuộc hẹn của những người yêu nhau (nhấn mạnh tính chất lãng mạn).
- The balcony was a perfect spot for a lover's tryst. (Ban công là một địa điểm hoàn hảo cho một cuộc hẹn của những người yêu nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Trysting (danh động từ/ tính từ): Liên quan đến việc hẹn hò.
- They had a trysting place by the river. (Họ có một nơi hẹn hò bên bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
- Rendezvous (n): Điểm hẹn, cuộc gặp gỡ (có thể chung chung hoặc bí mật).
- Assignation (n): Cuộc hẹn bí mật (thường mang hàm ý lén lút, tình ái).
Thành ngữ liên quan
- "A tryst with destiny": Một cụm từ trang trọng, ẩn dụ chỉ một thời khắc định mệnh hoặc cuộc gặp gỡ quan trọng với số phận.
- The leader spoke of the nation's tryst with destiny. (Vị lãnh đạo đã nói về cuộc hẹn định mệnh của quốc gia.)
ngoại động từ
- hẹn hò, hẹn gặp