tráo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đổi lộn, thay thế một cách lén lút, gian dối để đánh lừa người khác, thường nhằm mục đích chiếm đoạt thứ tốt hơn hoặc có lợi cho mình. Hành động này mang tính chất lừa đảo, không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên gian thương đã tráo gói hàng thật bằng hàng giả trước khi giao cho khách.
- Không ngờ hắn lại tráo bài trong lúc mọi người không để ý.
- Bị cáo bị truy tố về tội tráo đổi chứng cứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tráo trở": (tính từ) chỉ tính cách gian xảo, hay thay đổi, không giữ chữ tín, thất hứa.
- Hắn là kẻ tráo trở, đừng nên tin lời hắn nói.
- "trơ tráo": (tính từ) chỉ thái độ vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, mặt dày.
- Sau khi bị bắt quả tang, nó vẫn tỏ ra trơ tráo phủ nhận mọi việc.
Biến thể và từ gần giàng
- Tráo mắt: (động từ, phương ngữ) mở to mắt ra vì ngạc nhiên, sửng sốt.
- Nghe tin ấy, nó tráo mắt lên không nói được lời nào.
- Trao tráo: (tính từ, từ láy) nhấn mạnh mức độ của sự ngạc nhiên, sửng sốt.
- Cảnh tượng trước mắt khiến anh ta đứng trao tráo một hồi lâu.
Từ đồng nghĩa
- Đánh tráo: (động từ) có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành vi lừa dối để đổi chỗ.
- Thay thế gian dối: (cụm động từ) diễn đạt rõ hơn tính chất của hành động.
Từ trái nghĩa
- Trao đổi chính đáng: (cụm động từ) việc đổi cho nhau một cách minh bạch, công bằng.
- Thật thà: (tính từ) tính cách trung thực, không gian dối.
- đg. Đổi lộn để lừa dối: Tráo của xấu lấy của tốt.