chói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác khó chịu cho mắt vì ánh sáng quá mạnh hoặc màu sắc quá rực rỡ: "chói" dùng để miêu tả ánh sáng hoặc màu sắc có cường độ cao, khiến mắt khó nhìn hoặc cảm thấy loá.
- Gây cảm giác khó chịu cho tai vì âm thanh the thé, chói tai: "chói" cũng có thể dùng để miêu tả âm thanh cao, sắc, gây cảm giác đau tai.
- Cảm giác đau nhói, buốt, như bị đâm: "chói" miêu tả một cơn đau cấp tính, đột ngột và sắc nhọn ở một bộ phận trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Về ánh sáng/màu sắc:
- Ánh đèn pha ô tô chiếu thẳng làm chói mắt.
- Cô ấy mặc chiếc áo màu đỏ chói giữa đám đông.
- Về âm thanh:
- Tiếng còi báo động nghe chói tai.
- Giọng hát của cô ấy hơi chói ở những nốt cao.
- Về cảm giác đau:
- Tôi bị một cơn đau chói ở vùng thắt lưng.
- Vết thương khiến anh ấy đau chói mỗi khi cử động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chói chang": (từ ghép) nhấn mạnh sự chói lọi, gay gắt của ánh sáng mặt trời.
- Nắng trưa hè chói chang.
- "chói lọi": (từ ghép) rực rỡ, sáng chói đến mức nổi bật, thường dùng với nghĩa tích cực hơn.
- Thành tích chói lọi của đoàn thể thao.
Biến thể và từ gần giống
- Chói tai (tính từ): âm thanh the thé, cao độ làm đau tai.
- Âm thanh từ chiếc loa hỏng nghe rất chói tai.
- Chói mắt (tính từ): ánh sáng mạnh làm loá mắt.
- Ánh sáng từ màn hình điện thoại ban đêm rất chói mắt.
- Choi chói (tính từ, láy): diễn tả cảm giác chói ở mức độ nhẹ hơn, hoặc cảm giác hơi nhói, buốt.
- Có cảm giác choi chói ở đầu ngón tay.
- Màu sơn hơi choi chói.
Từ đồng nghĩa
- Loá: (về thị giác) bị lóa mắt vì ánh sáng mạnh.
- Nhói: (về cảm giác đau) đau nhói, đau buốt trong thời gian ngắn.
- The thé: (về thính giác) âm thanh cao, sắc, khó nghe.
Thành ngữ liên quan
- Chói như mặt trời: so sánh để nhấn mạnh vẻ rực rỡ, lộng lẫy hoặc sức ảnh hưởng lớn lao.
- Vẻ đẹp của cô ấy chói như mặt trời.
- Đau chói xương hông: (thành ngữ/tục ngữ) chỉ sự vất vả, cực nhọc của công việc lao động chân tay.
- Công việc đồng áng đau chói xương hông, nhưng phải làm để có cái ăn.
- tt. 1. Loá mắt vì sáng quá: Thấy em như chói mặt trời, chói chang khó chịu, nhưng lời khó trao (cd) 2. Đau như bị đâm: Không làm thì đói, làm thì chói xương hông (tng).