tríu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không chịu rời ra, bám chặt lấy: "tríu" diễn tả hành động bám chặt, dính lấy một ai đó hoặc một vật gì đó, thể hiện sự quyến luyến, không muốn tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé tríu lấy chân mẹ không chịu buông. (Đứa bé bám chặt lấy chân mẹ không chịu buông ra.)
- Con mèo nhỏ tríu vào ống quần của chủ. (Con mèo nhỏ bám chặt vào ống quần của chủ.)
- Tâm trạng nặng trĩu như có gì đó đang tríu lấy lòng. (Tâm trạng nặng nề như có điều gì đó đang bám chặt lấy tâm can.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tríu mến": (cách nói ít phổ biến hơn) thể hiện sự quyến luyến, bám víu vì tình cảm yêu mến.
- Lòng người mẹ luôn tríu mến theo từng bước chân con. (Tấm lòng người mẹ luôn quyến luyến theo từng bước chân con.)
Biến thể và từ gần giống
- Trĩu (động từ/tính từ): nặng trĩu, oằn xuống vì sức nặng. (Lưu ý: "tríu" và "trĩu" là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa).
- Bám (động từ): dính chặt vào.
- Quấn quýt (động từ): vấn vương, quấn lấy không rời, thường do tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Bám víu: bám chặt vào.
- Quyến luyến: lưu luyến, không nỡ rời xa.
- Dính chặt: gắn chặt, không tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tríu lấy: bám chặt lấy.
- Cậu bé tríu lấy tay cha khi đi vào bệnh viện. (Cậu bé bám chặt lấy tay cha khi đi vào bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tríu" một cách độc lập).
- đg. Không chịu rời ra: Trẻ con tríu vú mẹ.