tríu

Học thuật
Thân thiện
tríu

Đứa bé tríu lấy tay mẹ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không chịu rời ra, bám chặt lấy: "tríu" diễn tả hành động bám chặt, dính lấy một ai đó hoặc một vật đó, thể hiện sự quyến luyến, không muốn tách rời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé tríu lấy chân mẹ không chịu buông. (Đứa bé bám chặt lấy chân mẹ không chịu buông ra.)
    • Con mèo nhỏ tríu vào ống quần của chủ. (Con mèo nhỏ bám chặt vào ống quần của chủ.)
    • Tâm trạng nặng trĩu như đó đang tríu lấy lòng. (Tâm trạng nặng nề như điều đó đang bám chặt lấy tâm can.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tríu mến": (cách nói ít phổ biến hơn) thể hiện sự quyến luyến, bám víu tình cảm yêu mến.
    • Lòng người mẹ luôn tríu mến theo từng bước chân con. (Tấm lòng người mẹ luôn quyến luyến theo từng bước chân con.)
Biến thể từ gần giống
  • Trĩu (động từ/tính từ): nặng trĩu, oằn xuống sức nặng. (Lưu ý: "tríu" "trĩu" hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa).
  • Bám (động từ): dính chặt vào.
  • Quấn quýt (động từ): vấn vương, quấn lấy không rời, thường do tình cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Bám víu: bám chặt vào.
  • Quyến luyến: lưu luyến, không nỡ rời xa.
  • Dính chặt: gắn chặt, không tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tríu lấy: bám chặt lấy.
    • Cậu tríu lấy tay cha khi đi vào bệnh viện. (Cậu bám chặt lấy tay cha khi đi vào bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tríu" một cách độc lập).
tríu

Đứa bé tríu lấy tay mẹ.

  1. đg. Không chịu rời ra: Trẻ con tríu mẹ.