trĩ

  1. d. Bệnh phình tĩnh mạch hậu môn, sinh ra chứng đi ngoài ra máu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trĩ
Một bệnh nhân đang được bác sĩ khám về bệnh trĩ.