trằn

Học thuật
Thân thiện
trằn

Đứa bé trằn xuống khi mẹ đang ẵm.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cố gắng tuột xuống, vùng vẫy để thoát ra: Hành động của một đứa trẻ khi được bế không chịu nằm yên, cố sức vặn mình để tuột xuống đất.
    • Cố gắng, cố sức làm việc đó một cách mạnh mẽ, dồn hết tâm sức: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Chỉ sự nỗ lực, cố gắng hết mình vào một việc đó.
  2. Phó từ:

    • Một cách mạnh mẽ, dữ dội (thường dùng với nỗi đau): Diễn tả cơn đau dồn ép, đè nặng xuống một cách khó chịu, đặc biệt khi đau bụng chuyển dạ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé cứ trằn xuống, mẹ bế không được. (Đứa bé cứ cố tuột xuống, mẹ bế không được.)
    • Con nhỏ nghịch lắm, hễ bế lại trằn ra để chạy đi chơi. (Con nghịch lắm, hễ bế lại vùng vẫy ra để chạy đi chơi.)
  • Phó từ:
    • Cơn đau trằn khiến ấy mệt lả. (Cơn đau dữ dội khiến ấy mệt lả.)
    • Bụng đau trằn từng cơn, báo hiệu sắp sinh. (Bụng đau dồn dập từng cơn, báo hiệu sắp sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trằn trọc": (tính từ) Chỉ trạng thái thao thức, không ngủ được lo lắng, suy nghĩ nhiều. Từ này mô tả sự vật vã, trở mình trên giường, liên hệ về hình ảnh với động tác "trằn".
    • Lo lắng cho kỳ thi, trằn trọc cả đêm không ngủ.
  • "trằn mình": (động từ) Vặn mình, cựa quậy mạnh (thường khó chịu, đau đớn).
    • Sốt cao, bệnh nhân trằn mình liên tục trên giường.
Biến thể từ gần giống
  • Vùng vẫy: (động từ) Cựa quậy, giãy giụa mạnh để thoát ra. Gần nghĩa với "trằn" nhưng phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho người lớn hoặc động vật bị trói buộc.
  • Giãy: (động từ) Cựa quậy chân tay một cách mạnh mẽ, thường do phản xạ hoặc đau đớn.
  • Vật: (động từ) Cựa quậy, vặn mình dữ dội đau đớn hoặc khó chịu cùng cực. Mức độ mạnh hơn "trằn".
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa động từ): Vùng, giãy, vặn mình.
  • (Với nghĩa phó từ - chỉ cơn đau): Dữ dội, quặn thắt, dồn dập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trằn xuống: Cụm từ phổ biến nhất, diễn tả đúng hành động cố tuột xuống.
    • không chịu ngồi yên, cứ trằn xuống khỏi ghế.
  • Trằn ra: Nhấn mạnh hành động vùng vẫy để thoát ra ngoài.
    • trằn ra khỏi tay mẹ để chạy theo con chó.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "trằn" một cách độc lập. Tuy nhiên, hình ảnh "trằn" thường xuất hiện trong các miêu tả về sự khó bảo của trẻ con hoặc những cơn đau đớn vật vã.
trằn

Đứa bé trằn xuống khi mẹ đang ẵm.

  1. 1. đg. Nói đứa trẻ cố tuột xuống khi người ta đương ẵm: Thằng cứ trằn xuống không để ẵm đi. 2. ph. Nỗi đau người xuống: Đau trằn lúc trở dạ.