trốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Đầu, phía trên: Chỉ bộ phận đầu của con người hoặc phần trên cùng của một vật.
- Động từ:
- Lật lên, bật lên, giật mạnh ra: Chỉ hành động làm cho một vật bị bật ra khỏi vị trí cũ, thường từng mảng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên trốc có một cái mũ. (Trên đầu có một cái mũ.)
- Ăn trên ngồi trốc. (Chỉ vị trí cao, địa vị quan trọng, ngồi ở chỗ cao nhất.)
- Động từ:
- Bão trốc mái nhà. (Bão làm lật/bật tung mái nhà lên.)
- Gió mạnh trốc cả cây. (Gió mạnh làm bật gốc cả cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn trên ngồi trốc": Thành ngữ chỉ người có địa vị cao, được hưởng đặc quyền và ngồi ở vị trí tôn quý nhất.
- Ông ấy trong làng luôn được ăn trên ngồi trốc. (Ông ấy trong làng luôn có địa vị cao nhất.)
- "Trốc" dùng để nhấn mạnh sự mất mát đột ngột, dữ dội: Thường dùng với thiên tai.
- Trận lốc trốc hết mái che. (Trận lốc giật sạch mái che.)
Biến thể và từ gần giống
- Trốc gốc (động từ): Bật gốc, nhổ bật gốc cây.
- Cơn bão làm trốc gốc nhiều cây cổ thụ. (Cơn bão làm bật gốc nhiều cây cổ thụ.)
- Trên trốc (cụm danh từ): Ở trên đầu, phần trên cùng.
- Đầu (danh từ): Từ phổ thông đồng nghĩa với "trốc" (nghĩa danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Đầu (danh từ): Bộ phận trên cùng của cơ thể người hoặc vật.
- Bật (động từ): Làm cho văng ra, bật ra khỏi vị trí cũ.
- Giật (động từ): Kéo mạnh và đột ngột làm đứt/rời ra.
- Lật (động từ): Làm cho mặt dưới thành mặt trên, thường chỉ một lớp, một tấm.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "trốc" chủ yếu được dùng trong phương ngữ miền Trung (đặc biệt là Nghệ Tĩnh) và ngôn ngữ văn học để tạo màu sắc địa phương. Trong ngôn ngữ phổ thông toàn dân, người ta thường dùng "đầu" (nghĩa danh từ) và "bật", "giật", "lật" (nghĩa động từ) hơn.
- Sắc thái: Khi dùng làm động từ, "trốc" thường mang sắc thái mạnh mẽ, đột ngột, gây ra hậu quả rõ rệt (như mái nhà bay, cây đổ).
- d. Đầu, phía trên: Trên trốc; Ăn trên ngồi trốc.
- đg. Lật lên từng mảng: Bão trốc mái nhà.
Proverbs and Idioms
- Đuôi cộc ăn trốc ngồi trên, đuôi chùng như sên bò miệng chậu
- Đắp tai cài trốc
- Hạt gạo trốc sàng
- Nấu cơm không xới thì mất một bát, cày ruộng không lấp trốc vát thì mất một triêng
- Tua rua một tháng mười ngày, cấy trốc vừng cày cũng được lúa xơi, bao giờ náng rữa bàng trôi, tua rua quặt lại thì thôi cấy mùa
- Của làm ra thì để trốc gác, của cờ bạc thì để ngoài sân