trổng
Định nghĩa
Danh từ:
- Từ cổ, ít dùng: "trổng" có nghĩa là cái lỗ, cái hang nhỏ, hoặc khoảng trống trong lòng đất.
- Ví dụ: Con chuột chui vào cái trổng dưới gốc cây. (Con chuột chui vào cái lỗ nhỏ dưới gốc cây.)
Tính từ (trong một số phương ngữ, từ cổ):
- Rỗng, không có gì bên trong: "trổng" mô tả trạng thái trống rỗng, thiếu chất liệu hoặc nội dung.
- Ví dụ: Cái hộp này trổng, chẳng có đồ gì cả. (Cái hộp này rỗng, không có đồ gì cả.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đào đất lên, ông lão thấy một cái trổng nhỏ. (Khi đào đất, ông lão phát hiện một cái lỗ nhỏ.)
- Những trổng trong vách đá là nơi trú ẩn của loài dơi. (Những hang nhỏ trong vách đá là nơi dơi trú ngụ.)
Tính từ:
- Quả bí này bị trổng bên trong, ăn không ngon. (Quả bí này bị rỗng ruột, ăn không ngon.)
- Lời hứa của hắn chỉ là trổng, chẳng có thật. (Lời hứa của hắn chỉ là rỗng tuếch, không có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói trổng" (thành ngữ cổ): nói lời rỗng tuếch, không có căn cứ hoặc không thực tế.
- Đừng nghe hắn, toàn nói trổng mà thôi. (Đừng nghe hắn, toàn nói những lời vô nghĩa, không thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Trống (tính từ): rỗng, không có gì bên trong (phổ biến hơn).
- Căn nhà trống không có đồ đạc. (Căn nhà rỗng, không có đồ đạc.)
- Lỗ (danh từ): khoảng trống, chỗ hở trên bề mặt.
- Cái lỗ trên tường rất nhỏ. (Cái lỗ trên tường rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Rỗng: không có vật chất bên trong.
- Hang: khoảng trống tự nhiên trong lòng đất.
- Trống rỗng: hoàn toàn không có gì.
Thành ngữ liên quan
- Nói trổng, nói tọc: nói những lời vô căn cứ, thiếu suy nghĩ (từ cổ, ít dùng).
- Cô ấy suốt ngày nói trổng, nói tọc khiến ai cũng khó chịu. (Cô ấy suốt ngày nói những lời vô nghĩa, không đâu vào đâu, làm mọi người khó chịu.)