dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trở
Words Containing "trở"
biến trở
cách trở
cản trở
hiểm trở
ngáng trở
ngăn trở
tạp trở
thuần trở
trắc trở
trăn trở
tráo trở
trở đậu quân cơ
trở chua
trở chứng
trở dạ
trở gió
trở giọng
trở gót
trở đi
trở kháng
trở lại
trở lên
trở lực
trở lui
trở mặt
trở mình
trở mùi
trở nên
trở ngại
trở nghề
trở quẻ
trở ra
trở tay
trở thành
trở trời
trở vào
trở về
trở xuống
từ trở
xoay trở
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...