dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

trở

Words Containing "trở"

biến trở
cách trở
cản trở
hiểm trở
ngáng trở
ngăn trở
tạp trở
thuần trở
trắc trở
trăn trở
tráo trở
trở đậu quân cơ
trở chua
trở chứng
trở dạ
trở gió
trở giọng
trở gót
trở đi
trở kháng
trở lại
trở lên
trở lực
trở lui
trở mặt
trở mình
trở mùi
trở nên
trở ngại
trở nghề
trở quẻ
trở ra
trở tay
trở thành
trở trời
trở vào
trở về
trở xuống
từ trở
xoay trở
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...