tuatara

tuatara

A tuatara rests on a sun-warmed rock in its island habitat.

Định nghĩa

Danh từ: tuataramột loài bò sát lớn, gai, giống thằn lằn, thuộc bộ Rhynchocephalia, chỉ còn tồn tại duy nhấtcác đảo ven biển New Zealand. Đây loài đặc hữu được coi "hóa thạch sống" cấu trúc cơ thể gần như không thay đổi qua hàng triệu năm.

dụ sử dụng
  • (Con tuatara một loài bò sát độc đáo chỉ New Zealand.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tuatara để hiểu về sự tiến hóa của bò sát cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "living fossil": thuật ngữ thường dùng để mô tả tuatara đại diện duy nhất còn sống của bộ Rhynchocephalia.

    • The tuatara is often referred to as a living fossil due to its ancient lineage. (Tuatara thường được gọi là hóa thạch sống do dòng dõi cổ xưa của .)
  • "third eye": đề cập đến cơ quan cảm quang trên đỉnh đầu của tuatara, giúp cảm nhận ánh sáng.

    • The tuatara has a distinctive third eye, which is visible in young individuals. (Tuatara một mắt thứ ba đặc biệt, có thể thấy cá thể non.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuatara (danh từ, số ít số nhiều giống nhau): không dạng biến thể khác.
  • Sphenodon punctatus: tên khoa học của loài tuatara phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Living fossil: hóa thạch sống (thuật ngữ mô tả).
  • Rhynchocephalian: thuộc bộ Rhynchocephalia (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Tuatara conservation: bảo tồn loài tuatara.
    • Tuatara conservation efforts have helped increase their population on predator-free islands. (Các nỗ lực bảo tồn tuatara đã giúp tăng số lượng của chúng trên các đảo không động vật ăn thịt.)
Thành ngữ liên quan
  • As ancient as a tuatara: cổ xưa như tuatara (dùng để chỉ sự lâu đời, nguyên thủy).
    • This tradition is as ancient as a tuatara, passed down through generations. (Truyền thống này cổ xưa như tuatara, được truyền qua nhiều thế hệ.)