tetra
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá tetra: "tetra" là tên gọi chung cho một nhóm cá nước ngọt nhiệt đới nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ, thuộc họ Characidae. Chúng phổ biến trong ngành nuôi cá cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cá tetra neon là một trong những loài cá cảnh phổ biến nhất.)
- (Nhiều loài tetra có màu sắc rực rỡ và dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tetra school": đàn cá tetra, chỉ hành vi bơi thành đàn của loài cá này.
- Tetras often swim in a school to feel safe. (Cá tetra thường bơi thành đàn để cảm thấy an toàn.)
"tetra species": loài tetra, dùng để phân biệt các giống khác nhau như neon tetra, black skirt tetra, v.v.
- There are over 150 known tetra species. (Có hơn 150 loài tetra đã được biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
Tetras (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "tetra", chỉ nhiều loài hoặc nhiều con cá tetra.
- The tank is filled with colorful tetras. (Bể cá đầy những con tetra đầy màu sắc.)
Tetra-: tiền tố (prefix) có nghĩa là "bốn", thường dùng trong từ vựng khoa học (ví dụ: tetrapod, tetrahedron). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, "tetra" là một từ độc lập chỉ loài cá.
Từ đồng nghĩa
- Characin: cá chép răng, tên gọi chung cho các loài trong họ Characidae, bao gồm cả tetra.
- Characins like tetras are popular in aquariums. (Các loài characin như tetra rất phổ biến trong bể cá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- School together: bơi thành đàn (thường dùng cho cá tetra).
- The tetras school together to avoid predators. (Cá tetra bơi thành đàn để tránh kẻ săn mồi.)
Thành ngữ liên quan
- Like a tetra in a tank: (thành ngữ không chính thức) chỉ một người hoặc vật nhỏ bé, dễ bị tổn thương trong môi trường rộng lớn.
- He felt like a tetra in a tank at the big conference. (Anh ấy cảm thấy như một con tetra trong bể lớn tại hội nghị lớn.)