totara
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây totara: Một loại cây gỗ quý có nguồn gốc từ New Zealand, thuộc họ Podocarpaceae. Gỗ của cây totara có màu đỏ, rất cứng và bền, thường được sử dụng để làm đồ nội thất, cầu cống và bến tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The totara is a large tree that can live for over a thousand years. (Cây totara là một loại cây lớn có thể sống hơn một nghìn năm.)
- The totara's wood is highly valued for its durability and rich red color. (Gỗ của cây totara được đánh giá cao vì độ bền và màu đỏ đậm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"totara forest": rừng cây totara.
- The totara forests in New Zealand are protected for conservation. (Những khu rừng totara ở New Zealand được bảo vệ để bảo tồn.)
"totara timber": gỗ totara.
- Totara timber was traditionally used by Māori for carving and building canoes. (Gỗ totara theo truyền thống được người Māori sử dụng để chạm khắc và đóng thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Totara (tên loài): (tên khoa học của cây totara).
- Totara không có biến thể từ vựng khác trong tiếng Anh, vì đây là từ mượn từ tiếng Māori.
Từ đồng nghĩa
- Podocarp: một chi thực vật thuộc họ Podocarpaceae, bao gồm cây totara.
- New Zealand yew: tên gọi khác của cây totara (do gỗ của nó có màu đỏ tương tự gỗ thủy tùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "totara".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "totara".