tulsa
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Tulsa: Một thành phố lớn ở đông bắc bang Oklahoma, Hoa Kỳ, nằm dọc theo sông Arkansas. Tulsa từng được biết đến là thủ đô dầu mỏ của thế giới và hiện vẫn còn liên quan mật thiết đến các ngành công nghiệp dầu khí.
Ví dụ sử dụng
- (Tulsa là một thành phố lớn ở đông bắc Oklahoma.)
- (Ngành công nghiệp dầu mỏ đã định hình nền kinh tế của Tulsa trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tulsa time": Một cụm từ không chính thức, ám chỉ phong cách sống thoải mái, chậm rãi đặc trưng của thành phố Tulsa.
- We're on Tulsa time, so don't rush. (Chúng tôi đang theo giờ Tulsa, nên đừng vội vã.)
"Tulsa oil": Dầu mỏ khai thác từ khu vực Tulsa, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử.
- The discovery of Tulsa oil in the early 1900s transformed the city. (Việc phát hiện ra dầu mỏ Tulsa vào đầu những năm 1900 đã biến đổi thành phố này.)
Biến thể và từ gần giống
Tulsan (danh từ): Người dân đến từ Tulsa.
- She is a proud Tulsan. (Cô ấy là một người dân Tulsa tự hào.)
Tulsaite (danh từ) (hiếm): Cũng có nghĩa là người dân Tulsa.
- The Tulsaite community is very welcoming. (Cộng đồng người dân Tulsa rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "Tulsa sound": Một thể loại nhạc rock phát triển từ Tulsa vào những năm 1960 và 1970, kết hợp giữa rock and roll, blues và country.
- The Tulsa sound influenced many musicians across the United States. (Âm thanh Tulsa đã ảnh hưởng đến nhiều nhạc sĩ trên khắp nước Mỹ.)