toils

/tɔilz/
Học thuật
Thân thiện
toils

A small bird is caught in the toils of a hunter's net.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Cạm bẫy, lưới bẫy: "Toils" chỉ những thiết bị như lưới, bẫy dùng để bắt thú vật hoặc người.
    • Sự o ép, sự trói buộc, cảnh khó khăn: (Nghĩa bóng) "Toils" còn chỉ những tình huống phức tạp, khó khăn hoặc áp lực khiến người ta cảm thấy bị mắc kẹt, không thể thoát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The hunters set their toils in the forest to catch wild boars. (Những người thợ săn đặt bẫy trong rừng để bắt lợn rừng.)
    • He found himself caught in the toils of bureaucracy and could not get the permit. (Anh ấy thấy mình mắc kẹt trong mạng lưới hành chính quan liêu không thể lấy được giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught/taken in the toils": bị mắc bẫy; (nghĩa bóng) lâm vào cảnh khó khăn hoạn nạn không ai giúp đỡ.
    • The small company was caught in the toils of a complex legal dispute. (Công ty nhỏ đã lâm vào vòng vây của một vụ tranh chấp pháp phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Toil (động từ): làm việc cực nhọc, vất vả.

    • Workers toiled all day under the hot sun. (Các công nhân làm việc vất vả cả ngày dưới ánh nắng nóng.)
  • Toil (danh từ, không đếm được): công việc nặng nhọc, sự lao động vất vả.

    • Years of toil had left their mark on his face. (Nhiều năm lao động vất vả đã để lại dấu ấn trên khuôn mặt ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Traps: bẫy, cạm bẫy.
  • Snares: bẫy, cạm bẫy (thường bằng dây thòng lọng).
  • Entanglements: sự vướng víu, mắc kẹt.
  • Predicaments: tình thế khó khăn, tình huống khó xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "toils")

Thành ngữ liên quan
  • "The toils of the law": vòng vây của pháp luật, sự trói buộc bởi luật pháp.
    • He tried to escape the toils of the law, but was eventually arrested. (Hắn ta cố gắng thoát khỏi vòng vây của pháp luật, nhưng cuối cùng vẫn bị bắt.)
toils

A small bird is caught in the toils of a hunter's net.

danh từ số nhiều
  1. cạm bẫy; sự o ép, sự trói buộc
    • taken (caught) in the toils
      bị mắc bẫy; (nghĩa bóng) lâm vào cảnh khó khăn hoạn nạn không ai giúp đỡ

Từ chứa "toils"