tunisia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tunisia: Một quốc gia nằmphía bắc châu Phi, trên bờ biển Địa Trung Hải. Đây một nước cộng hòa giành được độc lập từ Pháp vào năm 1956. Phần phía nam của Tunisia chủ yếu sa mạc.

dụ sử dụng
  • (Tunisia nổi tiếng với những bãi biển Địa Trung Hải tuyệt đẹp.)
  • (Thủ đô của Tunisia Tunis.)
  • (Phía nam Tunisia chủ yếu sa mạc, với những cồn cát rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tunisia's economy relies heavily on tourism and agriculture." (Nền kinh tế của Tunisia phụ thuộc nhiều vào du lịch nông nghiệp.)
  • "The history of Tunisia includes ancient Carthage and Roman ruins." (Lịch sử của Tunisia bao gồm Carthage cổ đại các di tích La .)
Biến thể từ gần giống
  • Tunisian (tính từ/danh từ): thuộc về Tunisia; người dân Tunisia.
    • Tunisian cuisine is famous for its spicy flavors. (Ẩm thực Tunisia nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
    • She is a Tunisian living in Paris. ( ấy người Tunisia sống ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tunisia
Tunisia is a country with beautiful Mediterranean beaches and ancient ruins.