tonal

/'tounl/
Học thuật
Thân thiện
tonal

Un musicien ajuste le tonal de sa guitare.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Thuộc về giọng điệu, thuộc về âm điệu: "tonal" mô tả những đặc điểm liên quan đến cao độ, sắc thái hoặc hệ thống âm điệu trong âm nhạc.
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về thanh điệu: Trong ngôn ngữ học, "tonal" mô tả các ngôn ngữ ý nghĩa của từ có thể thay đổi dựa trên cao độ của âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La musique tonale est basée sur une gamme. (Âm nhạc giọng điệu dựa trên một thang âm.)
    • Le vietnamien est une langue tonale. (Tiếng Việt là một ngôn ngữ thanh điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système tonal": hệ thống âm điệu, hệ thống giọng điệu (trong âm nhạc phương Tây).

    • Bach a contribué au développement du système tonal. (Bach đã đóng góp vào sự phát triển của hệ thống âm điệu.)
  • "Accent tonal": dấu thanh điệu (trong ngôn ngữ học).

    • En mandarin, l'accent tonal change le sens du mot. (Trong tiếng Quan Thoại, dấu thanh điệu thay đổi nghĩa của từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ton (danh từ): giọng, âm sắc, thanh điệu.

    • Le ton de sa voix était sérieux. (Giọng nói của anh ấy rất nghiêm túc.)
  • Atonal (tính từ): phi giọng điệu, không theo hệ thống âm điệu truyền thống.

    • La musique atonale peut sembler dissonante. (Âm nhạc phi giọng điệu có thể nghe có vẻ chói tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélodique (tính từ): thuộc về giai điệu, du dương.
  • Sonore (tính từ): thuộc về âm thanh, âm vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tonal" là một tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tonal".)

tonal

Un musicien ajuste le tonal de sa guitare.

tính từ
  1. (âm nhạc) giọng điệu
    • Hauteur tonale
      độ cao giọng điệu