tonal

/'tounl/
tính từ
  1. (âm nhạc) giọng điệu
    • Hauteur tonale
      độ cao giọng điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

tonal
Un musicien ajuste le tonal de sa guitare.