tupek

Định nghĩa

Danh từ: - Lều mùa của người Eskimo: "tupek" một loại lều hoặc nơitạm thời được người Eskimo sử dụng vào mùa . thường được làm từ da động vật hoặc vật liệu tự nhiên khác, khác với các ngôi nhà cố định bằng băng (igloo) dùng vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Gia đình chuyển từ igloo sang một tupek khi mùa đến.)
  • (Các tupek truyền thống được xây dựng bằng da hải cẩu gỗ trôi dạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a tupek": dựng lều mùa .
    • Every spring, the tribe would set up a tupek near the coast. (Mỗi mùa xuân, bộ lạc sẽ dựng một tupek gần bờ biển.)
  • "tupek season": mùa sử dụng lều mùa .
    • During tupek season, activities shifted from hunting to fishing. (Trong mùa tupek, các hoạt động chuyển từ săn bắn sang đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Tupik: một biến thể chính tả khác của "tupek".
  • Tent: (n) lều (dạng tổng quát, không riêng của người Eskimo).
    • A tent is a general term for a portable shelter. (Lều thuật ngữ chung cho nơi trú ẩn di động.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer dwelling: nơi ở mùa .
  • Seasonal tent: lều theo mùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move into a tupek: chuyển vàotrong một tupek.
    • They moved into a tupek as the snow melted. (Họ chuyển vào một tupek khi tuyết tan.)
  • Live in a tupek: sống trong một tupek.
    • The nomadic group lived in a tupek for three months. (Nhóm du mục sống trong một tupek trong ba tháng.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tupek
A family gathers inside their tupek during the warm season.