tupik

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều mùa của người Eskimo: "tupik" chỉ một loại lều hoặc nơitạm thời được người Eskimo (Inuit) sử dụng vào mùa . Đây một cấu trúc di động, thường được làm từ da động vật hoặc vải, khác với nhà băng (igloo) dùng vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Inuit family moved to their tupik during the summer months. (Gia đình người Inuit đã chuyển đến lều mùa của họ trong những tháng .)
    • A tupik is traditionally made from sealskin or caribou hide. (Một cái lều mùa thường được làm từ da hải cẩu hoặc da tuần lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a tupik": dựng lều mùa .

    • The hunters set up a tupik near the coast for fishing. (Những người thợ săn dựng một lều mùa gần bờ biển để đánh cá.)
  • "tupik vs. igloo": so sánh giữa lều mùa nhà băng mùa đông.

    • While the igloo is used in winter, the tupik is the preferred dwelling in summer. (Trong khi nhà băng được dùng vào mùa đông, lều mùa nơiưa thích vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Tupiq (biến thể chính tả): một cách viết khác của "tupik", phổ biến trong ngôn ngữ Inuit.
    • The word tupiq is often used in Greenlandic dialects. (Từ "tupiq" thường được dùng trong các phương ngữ Greenland.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer tent: lều mùa .
  • Portable shelter: nơidi động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in a tupik: sống trong lều mùa .

    • They lived in a tupik for three months every year. (Họ sống trong lều mùa ba tháng mỗi năm.)
  • Construct a tupik: xây dựng lều mùa .

    • The elders taught the young how to construct a tupik. (Các bậc cao niên dạy người trẻ cách xây dựng lều mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tupik" do tính chất chuyên ngành văn hóa đặc thù của từ này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tupik
A family gathers inside their tupik near the shore.