typic
/'tipik/
Học thuậtThân thiện
A typic example of a healthy breakfast is a bowl of oatmeal with fresh berries.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiêu biểu, điển hình: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc có đầy đủ những đặc điểm tiêu biểu nhất của một nhóm, loại hoặc thể loại nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This painting is typic of his early work. (Bức tranh này là tiêu biểu cho tác phẩm thời kỳ đầu của ông ấy.)
- Her response was typic of someone under great stress. (Phản ứng của cô ấy là điển hình của một người đang chịu áp lực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "typic of": Là cụm giới từ phổ biến nhất, có nghĩa "tiêu biểu cho", "điển hình cho".
- The architecture here is typic of the colonial period. (Kiến trúc ở đây là tiêu biểu cho thời kỳ thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Typical (adj): Tiêu biểu, điển hình. Đây là dạng phổ biến và thông dụng hơn của "typic".
- This is a typical example of Gothic architecture. (Đây là một ví dụ điển hình của kiến trúc Gothic.)
Từ đồng nghĩa
- Characteristic: Đặc trưng, tiêu biểu.
- Representative: Tiêu biểu, đại diện.
- Exemplary: Gương mẫu, điển hình (thường mang nghĩa tốt để noi theo).
- Emblematic: Tượng trưng, biểu tượng.
A typic example of a healthy breakfast is a bowl of oatmeal with fresh berries.
tính từ
- tiêu biểu, điển hình ((cũng) typical)