turbiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình con quay: Dùng để mô tả một vật thể có hình dạng xoắn ốc, thuôn dài và nhọn dần về một đầu, giống như hình dạng của một con quay (đồ chơi) hoặc một cái nón xoắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le coquillage a une forme turbinée. (Vỏ ốc có hình dạng như con quay.)
- Cette tour ancienne est surmontée d'un toit turbiné. (Tòa tháp cổ này được đỉnh bằng một mái nhọn hình nón xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh vật học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả hình dạng vỏ của một số loài động vật thân mềm, như ốc.
- On reconnaît ce gastéropode à sa coquille parfaitement turbinée. (Người ta nhận ra loài chân bụng này nhờ chiếc vỏ có hình con quay hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbine (danh từ): Tuabin, một thiết bị cơ khí quay. (Lưu ý: Đây là một từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hiện đại khác với "turbiné").
- Turbiniforme (tính từ): Có dạng hình nón, hình quay.
Từ đồng nghĩa
- En forme de toupie: Có hình con quay.
- Conique: Hình nón (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh đến sự xoắn ốc).
- Spiralé: Xoắn ốc (nhấn mạnh đến đường xoắn hơn là hình dạng tổng thể).
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) (có) hình con quay
- Coquille turbinéevỏ (ốc, sò) hình con quay