turbiné

Học thuật
Thân thiện
turbiné

La coquille de ce petit escargot est joliment turbinée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình con quay: Dùng để mô tả một vật thể hình dạng xoắn ốc, thuôn dài nhọn dần về một đầu, giống như hình dạng của một con quay (đồ chơi) hoặc một cái nón xoắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le coquillage a une forme turbinée. (Vỏ ốc hình dạng như con quay.)
    • Cette tour ancienne est surmontée d'un toit turbiné. (Tòa tháp cổ này được đỉnh bằng một mái nhọn hình nón xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh vật học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả hình dạng vỏ của một số loài động vật thân mềm, như ốc.
    • On reconnaît ce gastéropode à sa coquille parfaitement turbinée. (Người ta nhận ra loài chân bụng này nhờ chiếc vỏ hình con quay hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbine (danh từ): Tuabin, một thiết bị cơ khí quay. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hiện đại khác với "turbiné").
  • Turbiniforme (tính từ): dạng hình nón, hình quay.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de toupie: hình con quay.
  • Conique: Hình nón (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh đến sự xoắn ốc).
  • Spiralé: Xoắn ốc (nhấn mạnh đến đường xoắn hơn là hình dạng tổng thể).
turbiné

La coquille de ce petit escargot est joliment turbinée.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) () hình con quay
    • Coquille turbinée
      vỏ (ốc, ) hình con quay

Từ chứa "turbiné"

Từ có nhắc đến "turbiné"