turf war
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc chiến giành lãnh thổ, quyền lực, quyền kiểm soát hoặc quyền lợi.
- Cuộc chiến giành lãnh thổ: Thường dùng để chỉ sự xung đột giữa các băng nhóm, tổ chức tội phạm hoặc các nhóm đối thủ nhằm giành quyền kiểm soát một khu vực địa lý cụ thể.
- Cuộc chiến giành quyền lực hoặc quyền kiểm soát: Trong bối cảnh công sở, chính trị hoặc kinh doanh, "turf war" chỉ sự cạnh tranh gay gắt giữa các cá nhân hoặc bộ phận để giành ảnh hưởng, nguồn lực hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Một cuộc chiến giành lãnh thổ đã nổ ra giữa các băng nhóm đường phố.)
- (Việc tổng thống từ chức là kết quả của một cuộc chiến giành quyền lực với hội đồng quản trị.)
- (Phòng tiếp thị và phòng kinh doanh đang tham gia vào một cuộc chiến giành quyền kiểm soát liên tục về việc phân bổ ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "internal turf war": cuộc chiến nội bộ giành quyền lực.
- The company's internal turf war led to a loss of productivity. (Cuộc chiến nội bộ giành quyền lực trong công ty đã dẫn đến sự sụt giảm năng suất.)
- "political turf war": cuộc chiến chính trị giành ảnh hưởng.
- The political turf war between the two parties delayed the passage of the bill. (Cuộc chiến chính trị giành ảnh hưởng giữa hai đảng đã làm trì hoãn việc thông qua dự luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Turf (danh từ): lãnh thổ, khu vực ảnh hưởng (thường dùng trong ngữ cảnh băng nhóm hoặc công việc).
- This neighborhood is their turf. (Khu phố này là lãnh thổ của chúng.)
- War (danh từ): chiến tranh, cuộc xung đột.
Từ đồng nghĩa
- Power struggle: cuộc đấu tranh giành quyền lực.
- Territorial dispute: tranh chấp lãnh thổ.
- Conflict of interest: xung đột lợi ích (trong bối cảnh công sở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight over turf: tranh giành lãnh thổ hoặc quyền kiểm soát.
- The two gangs are fighting over turf in the downtown area. (Hai băng nhóm đang tranh giành lãnh thổ ở khu trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- Protect one's turf: bảo vệ lãnh thổ hoặc phạm vi ảnh hưởng của mình.
- The manager is very protective of his turf and resists any changes. (Người quản lý rất bảo vệ lãnh thổ của mình và chống lại mọi thay đổi.)
