turf
/tə:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bãi quần ngựa, trường đua ngựa: "turf" chỉ một khu vực đất cỏ được sử dụng đặc biệt để quần ngựa hoặc đua ngựa.
- Việc đua ngựa: "turf" còn dùng để chỉ môn thể thao hoặc hoạt động đua ngựa nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chevaux s'entraînent sur le turf. (Những con ngựa đang tập luyện trên bãi quần ngựa.)
- Il est passionné par le turf. (Anh ấy đam mê việc đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "les gens du turf": những người trong giới đua ngựa.
- Les paris sont très populaires parmi les gens du turf. (Cá cược rất phổ biến trong giới đua ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Turfiste (danh từ): người hâm mộ hoặc chuyên gia về đua ngựa.
- Un turfiste expérimenté sait analyser les performances des chevaux. (Một tay chơi đua ngựa có kinh nghiệm biết cách phân tích thành tích của các con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Hippodrome (danh từ giống đực): trường đua ngựa (từ này nhấn mạnh hơn đến địa điểm, công trình xây dựng).
- Courses de chevaux (cụm danh từ): các cuộc đua ngựa (cách diễn đạt thông thường hơn).
danh từ giống đực
- bãi quần ngựa, trường đua ngựa
- việc đua ngựa