tarif

Học thuật
Thân thiện
tarif

Le tarif pour une entrée au musée est affiché à la caisse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bảng giá, biểu giá: Một danh sách chính thức ghi rõ giá cả của hàng hóa, dịch vụ hoặc phí vận chuyển.
    • Biểu thuế, thuế suất: Một bảng quy định mức thuế phải nộp, đặc biệtthuế hải quan.
    • Giá : Giá được ấn định cho một chuyến đi hoặc dịch vụ vận tải.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Mức thông thường, quy chuẩn chung: Một mức độ, hình phạt hoặc kết quả được coi là thông thường hoặc có thể dự đoán được trong một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Bảng giá hàng hóa được niêm yếtlối vào.)
  • (Phải tham khảo biểu thuế hải quan trước khi nhập khẩu.)
  • (Giá từ Paris đến Lyon là bao nhiêu?)
  • (Với lỗi vi phạm này, mức thông thườngmột khoản tiền phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est le tarif" (thân mật): Đómức giá/ hình phạt thông thường, không thể tránh khỏi.
    • Tu as cassé la vitre ? 100 euros, c'est le tarif. (Con làm vỡ cửa kính à? 100 euro, đómức phạt thông thường rồi.)
  • "Tarif réduit": Giá ưu đãi, giá giảm (cho học sinh, người cao tuổi...).
    • Les étudiants bénéficient d'un tarif réduit. (Sinh viên được hưởng giá ưu đãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarifaire (tính từ): thuộc về thuế suất hoặc biểu giá.
    • Une barrière tarifaire (một rào cản thuế quan).
  • Tarification (danh từ giống cái): sự định giá, việc áp dụng một biểu giá.
    • La tarification de ce service est complexe. (Việc định giá cho dịch vụ này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Prix: giá cả (nói chung).
  • Grille tarifaire: bảng giá (chi tiết theo từng hạng mục).
  • Barème: thang lương, biểu thuế, bảng tính.
Các cụm từ liên quan
  • Tarif horaire: giá tính theo giờ.
    • Le plombier applique un tarif horaire élevé. (Thợ sửa ống nước áp dụng mức giá theo giờ rất cao.)
  • Tarif dégressif: giá giảm dần (khi mua số lượng lớn).
    • Nous proposons un tarif dégressif pour les commandes groupées. (Chúng tôi đề xuất giá giảm dần cho các đơn hàng tập thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Connaître le tarif (thân mật): biết cái giá phải trả, biết hậu quả thông thường của một việc gì đó.
    • Il a encore menti, il connaît le tarif maintenant ! (Hắn ta lại nói dối nữa, giờ thì hắn biết cái giá phải trả rồi đấy!)
tarif

Le tarif pour une entrée au musée est affiché à la caisse.

danh từ giống đực
  1. bảng giá biểu thuế thuế suất
    • Tarif des marchandises
      bảng giá hàng
    • Tarif douanier
      biểu thuế hải quan
  2. giá
    • tarif des chemins de fer
      giá xe lửa
  3. giá thông thường
    • Il faut compter dans les cinq ou six mille francs, c'est le tarif
      cũng phải năm sáu nghìn frăng đógiá thông thường
  4. (nghĩa bóng, thân mật) mức thông thường
    • Il aura deux mois de prison, c'est le tarif
      sẽ bị hai tháng đómức thông thường