truffe

danh từ giống cái{{truffe}}
  1. (thực vật học) nấm củ
  2. mũi (chó)
  3. (thân mật) đồ ngốc
  4. kẹo sôcôla (cũng) truffe en chocolat
    • quelle truffe!
      (thân mật) người ngốc thế!
    • truffe d'eau
      (thực vật học) củ ấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "truffe"

Từ có nhắc đến "truffe"