truffe
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Nấm củ: Một loại nấm quý hiếm, mọc dưới đất, thường được dùng trong ẩm thực cao cấp.
- Mũi (chó): Phần mũi, đặc biệt nhạy cảm, của một con chó.
- (Thân mật) Đồ ngốc: Cách gọi thân mật, đôi khi trêu chọc, để chỉ một người ngốc nghếch hoặc khờ dại.
- Kẹo sôcôla: Một loại kẹo có hình dạng giống củ nấm truffle, thường làm từ sôcôla.
- Danh từ giống cái:
- La truffe noire du Périgord est un mets très cher. (Nấm củ đen Périgord là một món ăn rất đắt tiền.)
- Mon chien a une truffe très humide. (Con chó của tôi có cái mũi rất ẩm ướt.)
- Arrête de faire cette bêtise, espèce de truffe ! (Đừng làm điều ngớ ngẩn đó nữa, đồ ngốc!)
- J'ai acheté des truffes en chocolat pour le dessert. (Tôi đã mua kẹo sôcôla hình nấm củ cho món tráng miệng.)
"Truffe en chocolat": Cụm từ cụ thể để chỉ viên kẹo sôcôla hình nấm củ, tránh nhầm lẫn với nấm thật.
- Les enfants préfèrent les truffes en chocolat aux vrais champignons. (Trẻ em thích kẹo sôcôla hình nấm củ hơn là nấm thật.)
"Quelle truffe !": Thành ngữ thân mật bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc chê bai về sự ngốc nghếch của ai đó.
- Il a encore oublié ses clés, quelle truffe ! (Anh ta lại quên chìa khóa, người gì mà ngốc thế!)
Truffer (động từ): Nhồi, cho nấm củ vào (một món ăn).
- truffer une volaille (nhồi nấm củ vào gia cầm)
Truffier (danh từ giống đực): Cây sồi hoặc cây có rễ cộng sinh với nấm củ; người trồng hoặc săn nấm củ.
Truffière (danh từ giống cái): Khu rừng hoặc trang trại trồng nấm củ.
Truffe d'eau (danh từ giống cái, thực vật học): Củ ấu, một loại thực vật thủy sinh cho củ ăn được.
- Pour le champignon (nghĩa nấm): (nấm dưới lòng đất).
- Pour le nez du chien (nghĩa mũi chó): (mõm).
- Dans le sens familier "personne stupide" (nghĩa thân mật "người ngốc"): (kẻ ngốc), (đồ ngốc - rất thân mật).
Avoir la truffe fine (thành ngữ): Có khứu giác nhạy bén (nghĩa đen: có cái mũi tinh); có sự nhạy cảm, phán đoán tốt trong một lĩnh vực nào đó.
- Ce critique gastronomique a vraiment la truffe fine. (Nhà phê bình ẩm thực này thực sự có khứu giác rất tinh.)
Truffe à la moutarde (ẩm thực): Một loại nấm củ được chế biến với mù tạt.
- Ne pas voir plus loin que le bout de sa truffe (thành ngữ, rất thân mật): Không nhìn xa hơn đầu mũi của mình, ý chỉ người thiển cận, tầm nhìn hạn hẹp.
- Il ne pense qu'à l'immédiat, il ne voit pas plus loin que le bout de sa truffe. (Anh ta chỉ nghĩ đến cái trước mắt, anh ta không nhìn xa hơn đầu mũi của mình.)
- (thực vật học) nấm củ
- mũi (chó)
- (thân mật) đồ ngốc
- kẹo sôcôla (cũng) truffe en chocolat
- quelle truffe!(thân mật) người gì mà ngốc thế!
- truffe d'eau(thực vật học) củ ấu