tushery
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn phong cầu kỳ, giả cổ: "tushery" chỉ lối viết hoặc văn phong có chất lượng kém, thường cố tình sử dụng những từ ngữ cổ xưa một cách gượng ép để tạo vẻ trang trọng hoặc lịch lãm.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết đầy rẫy văn phong cầu kỳ giả cổ, khiến nó khó có thể được coi trọng.)
- (Các nhà phê bình bác bỏ thơ của ông như chỉ là văn phong giả cổ kém chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to indulge in tushery": đắm chìm trong lối viết cầu kỳ giả cổ.
- Writers who indulge in tushery often lose modern readers. (Những nhà văn đắm chìm trong lối viết cầu kỳ giả cổ thường làm mất độc giả hiện đại.)
"a piece of tushery": một tác phẩm mang phong cách giả cổ kém chất lượng.
- His latest essay is a piece of tushery, filled with outdated expressions. (Bài luận mới nhất của anh ấy là một tác phẩm giả cổ kém chất lượng, đầy những cách diễn đạt lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Tusherous (tính từ): mang tính chất giả cổ, cầu kỳ.
- The tusherous dialogue in the play sounded unnatural. (Đoạn hội thoại mang tính giả cổ trong vở kịch nghe có vẻ không tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Pretentious writing: văn phong khoa trương, giả tạo.
- Archaic affectation: sự cầu kỳ dùng từ cổ một cách gượng ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "tushery" là danh từ trừu tượng, không đi kèm với các cụm động từ phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "tushery" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "old wine in new bottles" (rượu cũ trong bình mới) để chỉ sự cố gắng làm mới một thứ đã lỗi thời.