tuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Giết, giết chết: Hành động làm cho một sinh vật (thường là người hoặc động vật) chết đi một cách cố ý hoặc do hậu quả trực tiếp.
- Làm chết, hủy diệt: Gây ra cái chết cho thực vật hoặc làm hỏng, phá hủy một thứ gì đó.
- Làm kiệt sức, làm hại sức khỏe: Khiến ai đó mệt mỏi, kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần.
- Làm cho khó chịu, phiền toái: Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội.
- (Nghĩa bóng) Bóp chết, tiêu diệt, làm mất đi: Làm cho một thứ gì đó (như tình cảm, ngành công nghiệp) không còn tồn tại hoặc phát triển được.
- (Nghĩa bóng) Làm mờ đi, át hẳn: Làm cho một thứ khác trở nên lu mờ, không còn nổi bật (thường dùng về màu sắc, âm thanh).
Nội động từ:
- Giết thịt, mổ thịt: Hành động giết động vật để lấy thịt (thường trong bối cảnh nấu ăn hoặc sản xuất thực phẩm).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il est accusé d'avoir voulu tuer son voisin. (Anh ta bị buộc tội đã muốn giết người hàng xóm.)
- Le froid intense peut tuer ces fleurs délicates. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm chết những bông hoa mỏng manh này.)
- Ce travail me tue, je suis épuisé. (Công việc này làm tôi kiệt sức, tôi thật mệt mỏi.)
- Arrête de crier, ce bruit me tue ! (Đừng la nữa, tiếng ồn đó làm tôi khó chịu quá!)
- Cette nouvelle loi risque de tuer les petites entreprises. (Luật mới này có nguy cơ bóp chết các doanh nghiệp nhỏ.)
- Le rouge vif tue complètement le bleu pâle. (Màu đỏ tươi át hẳn màu xanh nhạt.)
Nội động từ:
- Il faut tuer le poulet avant de le faire cuire. (Phải mổ thịt con gà trước khi nấu nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être bon à tuer (thân mật): Chỉ tổ làm cho người ta khó chịu, phiền phức.
- Tes blagues sont bonnes à tuer. (Những trò đùa của cậu chỉ tổ làm người ta khó chịu.)
Tuer dans l'œuf: Bóp chết từ trong trứng nước, ngăn chặn ngay từ khi mới manh nha.
- Les autorités ont réussi à tuer la rébellion *dans l'œuf.* (Chính quyền đã thành công trong việc bóp chết cuộc nổi dậy từ trong trứng nước.)
Tuer le ver (thân mật): Uống một ly rượu nhỏ lúc đói bụng (thường vào buổi sáng).
- Il prend un petit cognac le matin pour tuer le ver. (Ông ấy uống một chút cognac buổi sáng để "giết con sâu".)
Biến thể và từ gần giống
Tueur (danh từ): Kẻ giết người, sát thủ.
- La police recherche le tueur en série. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người hàng loạt.)
Meurtre (danh từ): Tội giết người, vụ ám sát.
- Il a été condamné pour meurtre. (Anh ta đã bị kết án về tội giết người.)
Assassiner (ngoại động từ): Ám sát, giết người một cách có chủ đích và thường thủ đoạn.
- Le président a été assassiné. (Tổng thống đã bị ám sát.)
Từ đồng nghĩa
- Assassiner: Ám sát.
- Supprimer: Loại bỏ, thanh toán (mang tính chất mạnh mẽ, quyết liệt).
- Éliminer: Loại trừ, tiêu diệt.
- Détruire: Phá hủy, hủy diệt (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se tuer (đại động từ):
- Tự sát, tự tử.
- Il a tenté de se tuer. (Anh ấy đã cố gắng tự sát.)
- Làm việc quá sức, giết mình vì làm việc.
- Elle se tue au travail pour nourrir sa famille. (Cô ấy làm việc quá sức để nuôi gia đình.)
Thành ngữ liên ngữ liên quan
Tuer le temps: Giết thời gian, làm gì đó cho qua thời gian.
- En attendant le train, nous lisions pour tuer le temps. (Trong khi chờ tàu, chúng tôi đọc sách để giết thời gian.)
Tuer la poule aux œufs d'or: Giết con gà đẻ trứng vàng (hủy hoại nguồn lợi lâu dài vì lợi ích trước mắt).
- Vendre cette invention maintenant, ce serait tuer la poule aux œufs d'or. (Bán phát minh này bây giờ thì chẳng khác nào giết con gà đẻ trứng vàng.)
S'ennuyer à mourir / à cent sous de l'heure: Chán chết đi được (nhấn mạnh sự buồn chán tột độ).
- Cette conférence était si longue que je m'ennuyais à mourir. (Buổi thuyết trình dài đến nỗi tôi chán chết đi được.)
ngoại động từ
- giết, giết chết
- Tuer un homme à coups de poignardgiết một người bằng dao găm
- làm chết
- La gelée tue les plantesđộng giá làm chết cây
- làm kiệt sức, làm hại sức khỏe
- Son métier le tuenghề của nó làm cho nó kiệt sức
- làm cho khó chịu
- Le grand bruit me tuetiếng ồn làm cho tôi khó chịu
- (nghĩa bóng) bóp chết, tiêu diệt, làm mất đi
- La guerre à tué cette indusriechiến tranh đã bóp chết công nghiệp ấy
- La distance ne tue pas ce sentimentxa cách không làm mất đi tình cảm ấy
- (nghĩa bóng) làm mờ đi, át hẳn
- Couleur qui en tue une autremàu sắc át hẳn màu sắc khác
- être bon à tuer(thân mật) chỉ tổ làm cho người ta khó chịu
- tuer dans l'oeufbóp chết từ hi còn trứng nước
- tuer le tempsxem temps
- tuer le ver(thân mật) uống rượu lúc đói
nội động từ
- giết thịt, mổ thịt