twirp

/twə:p/ Cách viết khác : (twerp) /twə:p/
danh từ
  1. (từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng khinh
  2. người khờ dại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

twirp
A small bird twirps from a branch at dawn.