twerp

/twə:p/ Cách viết khác : (twerp) /twə:p/
Học thuật
Thân thiện
twerp

A boy calls his little brother a twerp for hiding his toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Kẻ đáng khinh, đồ ti tiện: Một người bị coi đáng khinh bỉ, nhỏ mọn hoặc đáng khó chịu.
    • Kẻ khờ dại, người ngốc nghếch: Chỉ một người hành động ngu ngốc, đần độn hoặc đáng cười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's just a silly twerp. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ một kẻ ngốc nghếch thôi.)
    • That twerp took my parking spot! (Tên khốn ấy đã chiếm chỗ đỗ xe của tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời mắng mỏ nhẹ: Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng, để chỉ sự khó chịu với ai đó hành vi ngu ngốc hoặc phiền phức của họ.
    • Oh, don't be such a twerp and help me out. (Ôi, đừng làm trò ngốc thế, hãy giúp tôi một tay đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Twerpish (tính từ, không phổ biến): tính chất của một kẻ twerp (ngốc nghếch, đáng khinh).
  • Twit (danh từ): Một từ lóng khác có nghĩa tương tự, chỉ người ngốc hoặc đáng khinh.
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Jerk: tên khốn, kẻ đáng ghét (nghĩa mạnh hơn).
  • Nincompoop: kẻ đần độn.
  • Dweeb: kẻ lập dị, ngốc nghếch (từ lóng).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Twerp" một từ lóng mang tính xúc phạm nhẹ, thường dùng trong các cuộc cãi vã hoặc trêu chọc thân mật hơn những lời lẽ thù địch nghiêm trọng.
  • Ngữ cảnh: Phù hợp với ngôn ngữ nói thông tục hơn văn viết trang trọng.
twerp

A boy calls his little brother a twerp for hiding his toy.

danh từ
  1. (từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng khinh
  2. người khờ dại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "twerp"